City Optic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 非玻璃眼镜片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CITY OPTIC
83
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311904336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9D55EPQ |
| 成立日期 | 2012-08-01 |
| 联系地址 | 187 Đường Xuyên Á, Khu phố Bình Đường 3, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CITY OPTIC |
| 企业英文名称 | CITY OPTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 187 Đường Xuyên Á, Khu phố Bình Đường 3, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xay dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiệt 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84936005079 |
| 邮箱 | hoangmanhdieu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $1.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu KMD Optical Co., Ltd. | 中国 | 34 | $857.2K | 非玻璃眼镜片、未装配隐形镜片 |
| Danyang Feida Eyewear Co., Ltd. | 中国 | 40 | $708.3K | 非玻璃眼镜片、非塑料眼镜架 |
| Zhenjiang Ideal Optical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.9K | 非玻璃眼镜片、商业广告材料 |
| Danyang Freedom Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 非玻璃眼镜片、非塑料眼镜架 |
| Ningbo Chengming Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| DANYANG IVISION OPTICS CO.,LTD | 中国 | 1 | $13.2K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Xinhe Xingchuang Glasses Case Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 塑料纺织箱盒、清洁用布 |
| Jiangxi Kubi Optics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Danyang Ivision Optics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU KMD OPTICAL CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-19 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU KMD OPTICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-19 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU KMD OPTICAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-19 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU KMD OPTICAL CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-19 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU KMD OPTICAL CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-19 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU KMD OPTICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-19 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU KMD OPTICAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU KMD OPTICAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-19 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU KMD OPTICAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-19 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU KMD OPTICAL CO LTD | 中国 | $121 |