Nguyen Holdings Trade & Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 567 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư NGUYễN HOLDINGS
0
进口笔数
567
出口笔数
$0
进口金额
$9.42M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901189511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBU3WC9 |
| 成立日期 | 2022-05-05 |
| 联系地址 | 689 Lê Duẩn, Xã Chư Á, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ NGUYỄN HOLDINGS |
| 企业英文名称 | NGUYEN HOLDINGS TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 689 Lê Duẩn, Phường An Phú, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0935111181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 177 | $2.55M |
| 日本 | 162 | $2.52M |
| 新加坡 | 68 | $1.13M |
| 马来西亚 | 29 | $415.8K |
| 越南 | 8 | $182.2K |
| 俄罗斯 | 4 | $57.9K |
| 中国 | 1 | $31.9K |
| 中国香港 | 2 | $21.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumifru Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 176 | $3.55M | 其他香蕉、菠萝 |
| U One Trade Co., Ltd. | 韩国 | 63 | $896.1K | 其他香蕉、菠萝 |
| MAR Co., Ltd. | 日本 | 50 | $824.9K | 其他香蕉、冷冻虾 |
| Partners Plus Co., Ltd. | 日本 | 58 | $804.0K | 其他香蕉、葡萄干 |
| Ito Yokado Co., Ltd. | 日本 | 44 | $736.0K | 其他冷冻蔬菜、非液体温度计 |
| U-One Trade Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $578.5K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Taeguem Distribution Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $475.0K | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| Vantage Procurement Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 29 | $415.8K | 其他椰子、其他香蕉 |
| Route Inc. | 韩国 | 25 | $361.1K | 其他香蕉 |
| Jeil Nongsan Co., Ltd. | 越南 | 8 | $113.8K | 其他香蕉 |
近期贸易明细
出口(共 567)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他香蕉 | MAR Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 其他香蕉 | Partners Plus Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 其他香蕉 | MAR Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-06-30 | 其他香蕉 | MAR Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他香蕉 | MAR Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |
| 2026-06-30 | 其他香蕉 | MAR Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 其他香蕉 | Partners Plus Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-06-30 | 其他香蕉 | Partners Plus Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 其他香蕉 | Partners Plus Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-06-29 | 其他香蕉 | Vantage Procurement Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $227 |