Nguyen Holdings Trade & Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 567 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư NGUYễN HOLDINGS

0
进口笔数
567
出口笔数
$0
进口金额
$9.42M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.16M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.5K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $338.0K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $508.3K · 34 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $586.4K · 39 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $433.2K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $593.3K · 40 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $400.1K · 28 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $666.2K · 43 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $806.1K · 46 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $312.9K · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $656.1K · 39 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $923.8K · 48 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $926.1K · 48 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 65 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.5K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $338.0K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $508.3K · 34 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $586.4K · 39 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $433.2K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $593.3K · 40 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $400.1K · 28 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $666.2K · 43 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $806.1K · 46 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $312.9K · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $656.1K · 39 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $923.8K · 48 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $926.1K · 48 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 65 笔

工商档案

企业注册号5901189511
企查查编码QVNDBU3WC9
成立日期2022-05-05
联系地址689 Lê Duẩn, Xã Chư Á, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ NGUYỄN HOLDINGS
企业英文名称NGUYEN HOLDINGS TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址689 Lê Duẩn, Phường An Phú, Gia Lai
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话0935111181
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国177$2.55M
日本162$2.52M
新加坡68$1.13M
马来西亚29$415.8K
越南8$182.2K
俄罗斯4$57.9K
中国1$31.9K
中国香港2$21.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumifru Singapore Pte. Ltd.新加坡176$3.55M其他香蕉、菠萝
U One Trade Co., Ltd.韩国63$896.1K其他香蕉、菠萝
MAR Co., Ltd.日本50$824.9K其他香蕉、冷冻虾
Partners Plus Co., Ltd.日本58$804.0K其他香蕉、葡萄干
Ito Yokado Co., Ltd.日本44$736.0K其他冷冻蔬菜、非液体温度计
U-One Trade Co., Ltd.韩国40$578.5K其他香蕉、其他鲜果
Taeguem Distribution Co., Ltd.韩国32$475.0K其他香蕉、番石榴芒果山竹
Vantage Procurement Sdn. Bhd.马来西亚29$415.8K其他椰子、其他香蕉
Route Inc.韩国25$361.1K其他香蕉
Jeil Nongsan Co., Ltd.越南8$113.8K其他香蕉

近期贸易明细

出口(共 567)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他香蕉MAR Co., Ltd.日本$2.6K
2026-06-30其他香蕉Partners Plus Co., Ltd.日本$3.1K
2026-06-30其他香蕉MAR Co., Ltd.日本$3.0K
2026-06-30其他香蕉MAR Co., Ltd.日本$1.2K
2026-06-30其他香蕉MAR Co., Ltd.日本$5.7K
2026-06-30其他香蕉MAR Co., Ltd.日本$2.2K
2026-06-30其他香蕉Partners Plus Co., Ltd.日本$6.2K
2026-06-30其他香蕉Partners Plus Co., Ltd.日本$2.0K
2026-06-30其他香蕉Partners Plus Co., Ltd.日本$2.9K
2026-06-29其他香蕉Vantage Procurement Sdn. Bhd.马来西亚$227

相关企业 · 同类产品

Nguyen Holdings Trade & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →