Landmark Vietnam Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG LANDMARK VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$792.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315809732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67ABQQG |
| 成立日期 | 2019-07-23 |
| 联系地址 | 272 Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG LANDMARK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LANDMARK VIETNAM TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 272 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84931568689 |
| 邮箱 | landmarkhpvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 7 | $792.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RBS Ravago Insaat Yalitim Urünleri A.Ş. | 土耳其 | 7 | $792.8K | 卷状沥青制品、苯乙烯泡沫塑料板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 卷状沥青制品 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $6.2K |
| 2026-02-09 | 卷状沥青制品 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $11.7K |
| 2026-02-09 | 卷状沥青制品 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $6.2K |
| 2025-07-20 | 卷状沥青制品 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $9.1K |
| 2025-07-20 | 卷状沥青制品 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A.S | 土耳其 | $19.2K |
| 2025-07-20 | 卷状沥青制品 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A.S | 土耳其 | $4.8K |
| 2025-07-20 | 卷状沥青制品 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A.S | 土耳其 | $14.4K |
| 2025-07-20 | 卷状沥青制品 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $9.6K |
| 2025-07-20 | 卷状沥青制品 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A.S | 土耳其 | $18.2K |
| 2025-04-29 | 卷状沥青制品 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A.S | 土耳其 | $16.1K |