Le Nguyen Construction & Environment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 塑料容器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Môi Trường Lê Nguyên

4
进口笔数
6
出口笔数
$65.8K
进口金额
$963.4K
出口金额
2025-08-27
最近进口
2025-09-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $766.1K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $766.1K · 2 笔2024-10进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $766.1K · 2 笔2024-10进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0311417653
企查查编码QVNHPYG1E5
成立日期2011-12-16
联系地址Số 104 Đường số 10, Khu Dân Cư CityLand, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG LÊ NGUYÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842862756286
邮箱phulengu@yahoo.com.vn
官网www.moitruonglenguyen.com
传真02862575745
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
401699其他硫化橡胶制品
847982混合机

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
392690其他塑料制品
830400金属办公设备
841410真空泵
841510窗式/壁挂空调
841939工业干燥机
841940工业蒸馏设备
842121水净化机械
842139气体过滤机械
84238130公斤以下称重机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$65.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$963.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raetts Intelligent Equipment (Guangdong) Co., Ltd.中国2$58.1K其他风扇、其他气泵
Nanjing Funway Industrial Equipment Co., Ltd.中国1$4.1K混合机
Hebei Sinta Trading Co., Ltd.中国1$3.6K其他塑料制品、钢制容器(>300升)

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinao Textiles (Vietnam) Co., Ltd.越南6$963.4K预制建筑构件、其他已梳羊毛

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-27其他风扇RAETTS INTELLIGENT EQUIPMENT (GUANGDONG) CO LTD中国$26.0K
2025-08-21其他硫化橡胶制品HEBEI SINTA TRADING CO LTD中国$3.6K
2025-08-20混合机NANJING FUNWAY INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$4.1K
2024-10-19其他风扇RAETTS INTELLIGENT EQUIPMENT (GUANGDONG) CO LTD中国$32.1K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-16气体过滤机械XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD越南$30.6K
2025-09-16气体过滤机械XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD越南$32.5K
2025-09-15气体过滤机械XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD越南$32.5K
2025-09-15气体过滤机械XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD越南$30.6K
2024-12-11塑料容器XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD越南$2
2024-12-11真空泵XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD越南$634
2024-12-11窗式/壁挂空调XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD越南$793
2024-12-11非办公金属家具XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD越南$1.8K
2024-12-11衡器零件XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD越南$103
2024-12-11工业蒸馏设备XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Le Nguyen Construction & Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →