Le Nguyen Construction & Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Môi Trường Lê Nguyên
4
进口笔数
6
出口笔数
$65.8K
进口金额
$963.4K
出口金额
2025-08-27
最近进口
2025-09-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311417653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPYG1E5 |
| 成立日期 | 2011-12-16 |
| 联系地址 | Số 104 Đường số 10, Khu Dân Cư CityLand, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG LÊ NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842862756286 |
| 邮箱 | phulengu@yahoo.com.vn |
| 官网 | www.moitruonglenguyen.com |
| 传真 | 02862575745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $65.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $963.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raetts Intelligent Equipment (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.1K | 其他风扇、其他气泵 |
| Nanjing Funway Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 混合机 |
| Hebei Sinta Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、钢制容器(>300升) |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinao Textiles (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $963.4K | 预制建筑构件、其他已梳羊毛 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 其他风扇 | RAETTS INTELLIGENT EQUIPMENT (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-08-21 | 其他硫化橡胶制品 | HEBEI SINTA TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-20 | 混合机 | NANJING FUNWAY INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-10-19 | 其他风扇 | RAETTS INTELLIGENT EQUIPMENT (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $32.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 气体过滤机械 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30.6K |
| 2025-09-16 | 气体过滤机械 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $32.5K |
| 2025-09-15 | 气体过滤机械 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $32.5K |
| 2025-09-15 | 气体过滤机械 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30.6K |
| 2024-12-11 | 塑料容器 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-12-11 | 真空泵 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $634 |
| 2024-12-11 | 窗式/壁挂空调 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $793 |
| 2024-12-11 | 非办公金属家具 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-12-11 | 衡器零件 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2024-12-11 | 工业蒸馏设备 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |