Tri Hong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trí Hường
28
进口笔数
0
出口笔数
$13.38M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700101363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVVDU2G |
| 成立日期 | 1995-03-22 |
| 联系地址 | Tổ 2, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRÍ HƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các sản phẩm từ gỗ và lâm sản khác. 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 03513835670 |
| 邮箱 | hnmctTrihuong@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 21 | $11.49M |
| 澳大利亚 | 4 | $1.52M |
| 美国 | 2 | $253.5K |
| 越南 | 1 | $109.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paul Reinhart AG | 巴西 | 21 | $11.49M | 未梳棉 |
| Paul Reinhart AG | 澳大利亚 | 2 | $738.2K | 未梳棉 |
| Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $441.4K | 未梳棉 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $362.6K | 未梳棉、粗制大豆油 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 巴西 | 1 | $344.1K | 粗棕榈油、未梳棉 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 未梳棉 | Olam Global Agri Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $344.1K |
| 2025-05-15 | 未梳棉 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 美国 | $144.9K |
| 2025-05-13 | 未梳棉 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 美国 | $108.7K |
| 2025-05-05 | 未梳棉 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 越南 | $109.1K |
| 2024-10-08 | 未梳棉 | Paul Reinhart AG | 澳大利亚 | $358.6K |
| 2024-09-12 | 未梳棉 | Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd. | 澳大利亚 | $441.4K |
| 2024-09-11 | 未梳棉 | PAUL REINHART AG | 澳大利亚 | $379.6K |
| 2023-10-19 | 未梳棉 | PAUL REINHART AG | 巴西 | $943.4K |
| 2023-10-16 | 未梳棉 | PAUL REINHART AG | 巴西 | $625.0K |
| 2023-09-14 | 未梳棉 | Paul Reinhart AG | 巴西 | $721.3K |