AMI Global Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOàN CầU AMI LOGISTICS

66
进口笔数
5
出口笔数
$1.96M
进口金额
$34.1K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-04-06
最近出口
12
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $266.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $76.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $266.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $202.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $171.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $94.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $162.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.6K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $76.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $266.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $202.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $171.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $94.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $162.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.6K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317101857
企查查编码QVNE8VM5HA
成立日期2021-12-29
联系地址Số 11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU AMI LOGISTICS
企业英文名称AMI GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话937852567
邮箱amilog2022@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
871410摩托车及配件
961700真空瓶及零件
848250圆柱滚子轴承
732020钢铁弹簧
392390其他塑料包装制品
392640塑料装饰品
48194040厘米以下纸袋
732393不锈钢家用制品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
392410塑料餐具
210111咖啡提取物
761510铝制家用器具
843810面包面食机械
843880食品加工机械
851672家用烤面包机
940320非办公金属家具
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$1.95M
中国台湾3$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$10.5K
美国1$7.5K
墨西哥1$7.2K
日本1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Link Inc.中国16$526.7K塑料餐具、塑料装饰品
41867f175535fa33cf1f15eb8996561c9$399.0K
Ningbo Two Birds Industry Co., Ltd.中国9$379.6K合成纤维缝纫线、其他人造窄幅布
Tiziani Inc.中国6$284.3K塑料餐具、塑料家用制品
Wuxi Xinjingrui International Trade Co., Ltd.中国14$218.5K摩托车及配件、通信设备零件
Zinc International Ltd.中国3$122.0K塑料餐具、其他塑料包装制品
Wuxi Xinjingrui International Trade Co., Ltd.印度尼西亚1$11.7K通信设备零件、自动数据处理输入输出单元
Hangzhou Shunfengyuan Technology Co., Ltd.中国2$7.1K涂布纸卷、电动摩托车
FORMULA PRECISION INDUSTRY CO中国台湾3$4.2K圆柱滚子轴承、钢铁弹簧
Wuxi Xinjingrui International Trade Co., Ltd.新加坡1$1.8K40厘米以下纸袋

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tiziani Inc.泰国1$10.5K塑料餐具
LOGIS INNOVATION HONGKONG LTD中国香港1$7.5K加工牛马皮革、咖啡提取物
V Trans Trade Ltd.美国1$7.5K其他木家具
Tiziani Inc.墨西哥1$7.2K塑料餐具
Wuxi Xinjingrui International Trade Co., Ltd.日本1$1.4K铝制家用器具、面包面食机械

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15塑料餐具GOLDEN LINK INC.中国$26.1K
2025-12-15塑料餐具GOLDEN LINK INC.中国$0
2025-12-05塑料装饰品GOLDEN LINK INC.中国$44.4K
2025-12-05塑料装饰品GOLDEN LINK INC.中国$0
2025-10-02塑料餐具TIZIANI INC中国$620
2025-10-02塑料餐具TIZIANI INC中国$31.0K
2025-09-04塑料餐具TIZIANI INC中国$3.1K
2025-09-03塑料餐具TIZIANI INC中国$27.9K
2025-06-20塑料餐具GOLDEN LINK INC.中国$924
2025-06-20塑料餐具GOLDEN LINK INC.中国$46.2K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06咖啡提取物LOGIS INNOVATION HONGKONG LTD$528
2026-04-06咖啡提取物LOGIS INNOVATION HONGKONG LTD$1.8K
2026-04-06咖啡提取物LOGIS INNOVATION HONGKONG LTD$3.1K
2026-04-06咖啡提取物LOGIS INNOVATION HONGKONG LTD$2.1K
2025-11-18食品加工机械WUXI XINJINGRUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD日本$153
2025-11-18面包面食机械Wuxi Xinjingrui International Trade Co., Ltd.日本$140
2025-11-18面包面食机械Wuxi Xinjingrui International Trade Co., Ltd.日本$128
2025-11-18家用烤面包机Wuxi Xinjingrui International Trade Co., Ltd.日本$309
2025-11-18面包面食机械WUXI XINJINGRUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD日本$136
2025-11-18铝制家用器具Wuxi Xinjingrui International Trade Co., Ltd.日本$70

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

AMI Global Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →