AMI Global Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN CầU AMI LOGISTICS
- 邮箱110
- LinkedIn1
66
进口笔数
5
出口笔数
$1.96M
进口金额
$34.1K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-04-06
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317101857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8VM5HA |
| 成立日期 | 2021-12-29 |
| 联系地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU AMI LOGISTICS |
| 企业英文名称 | AMI GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 937852567 |
| 邮箱 | amilog2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 851672 | 家用烤面包机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.95M |
| 中国台湾 | 3 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $10.5K |
| 美国 | 1 | $7.5K |
| 墨西哥 | 1 | $7.2K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Link Inc. | 中国 | 16 | $526.7K | 塑料餐具、塑料装饰品 |
| 41867f175535fa33cf1f15eb8996561c | 9 | $399.0K | ||
| Ningbo Two Birds Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $379.6K | 合成纤维缝纫线、其他人造窄幅布 |
| Tiziani Inc. | 中国 | 6 | $284.3K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Wuxi Xinjingrui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $218.5K | 摩托车及配件、通信设备零件 |
| Zinc International Ltd. | 中国 | 3 | $122.0K | 塑料餐具、其他塑料包装制品 |
| Wuxi Xinjingrui International Trade Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $11.7K | 通信设备零件、自动数据处理输入输出单元 |
| Hangzhou Shunfengyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 涂布纸卷、电动摩托车 |
| FORMULA PRECISION INDUSTRY CO | 中国台湾 | 3 | $4.2K | 圆柱滚子轴承、钢铁弹簧 |
| Wuxi Xinjingrui International Trade Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 40厘米以下纸袋 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiziani Inc. | 泰国 | 1 | $10.5K | 塑料餐具 |
| LOGIS INNOVATION HONGKONG LTD | 中国香港 | 1 | $7.5K | 加工牛马皮革、咖啡提取物 |
| V Trans Trade Ltd. | 美国 | 1 | $7.5K | 其他木家具 |
| Tiziani Inc. | 墨西哥 | 1 | $7.2K | 塑料餐具 |
| Wuxi Xinjingrui International Trade Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.4K | 铝制家用器具、面包面食机械 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 塑料餐具 | GOLDEN LINK INC. | 中国 | $26.1K |
| 2025-12-15 | 塑料餐具 | GOLDEN LINK INC. | 中国 | $0 |
| 2025-12-05 | 塑料装饰品 | GOLDEN LINK INC. | 中国 | $44.4K |
| 2025-12-05 | 塑料装饰品 | GOLDEN LINK INC. | 中国 | $0 |
| 2025-10-02 | 塑料餐具 | TIZIANI INC | 中国 | $620 |
| 2025-10-02 | 塑料餐具 | TIZIANI INC | 中国 | $31.0K |
| 2025-09-04 | 塑料餐具 | TIZIANI INC | 中国 | $3.1K |
| 2025-09-03 | 塑料餐具 | TIZIANI INC | 中国 | $27.9K |
| 2025-06-20 | 塑料餐具 | GOLDEN LINK INC. | 中国 | $924 |
| 2025-06-20 | 塑料餐具 | GOLDEN LINK INC. | 中国 | $46.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 咖啡提取物 | LOGIS INNOVATION HONGKONG LTD | — | $528 |
| 2026-04-06 | 咖啡提取物 | LOGIS INNOVATION HONGKONG LTD | — | $1.8K |
| 2026-04-06 | 咖啡提取物 | LOGIS INNOVATION HONGKONG LTD | — | $3.1K |
| 2026-04-06 | 咖啡提取物 | LOGIS INNOVATION HONGKONG LTD | — | $2.1K |
| 2025-11-18 | 食品加工机械 | WUXI XINJINGRUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 日本 | $153 |
| 2025-11-18 | 面包面食机械 | Wuxi Xinjingrui International Trade Co., Ltd. | 日本 | $140 |
| 2025-11-18 | 面包面食机械 | Wuxi Xinjingrui International Trade Co., Ltd. | 日本 | $128 |
| 2025-11-18 | 家用烤面包机 | Wuxi Xinjingrui International Trade Co., Ltd. | 日本 | $309 |
| 2025-11-18 | 面包面食机械 | WUXI XINJINGRUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 日本 | $136 |
| 2025-11-18 | 铝制家用器具 | Wuxi Xinjingrui International Trade Co., Ltd. | 日本 | $70 |