Link Vision Design Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế XâY DựNG Và THươNG MạI KếT NốI TầM NHìN
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$20.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315824917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFE1GK7 |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | 93 đường số 24, khu phố 11, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI KẾT NỐI TẦM NHÌN |
| 企业英文名称 | LINK VISION DESIGN CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93 đường số 24, khu phố 11, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84908146482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $20.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | 15 | $20.5K | 电热器具零件、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非乙烯塑料袋 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $455 |
| 2026-04-10 | 非乙烯塑料袋 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $689 |
| 2026-04-10 | 聚丙烯塑料 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $347 |
| 2026-04-10 | 非乙烯塑料袋 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2026-04-10 | 非乙烯塑料袋 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $683 |
| 2026-04-10 | 非乙烯塑料袋 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $232 |
| 2026-04-10 | 非乙烯塑料袋 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $228 |
| 2026-04-10 | 非乙烯塑料袋 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $116 |
| 2026-04-10 | 聚丙烯塑料 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $356 |
| 2026-04-10 | 非乙烯塑料袋 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $113 |