YUNNAN IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 炉用零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU YUNNAN
4
进口笔数
3
出口笔数
$120.9K
进口金额
$5.40M
出口金额
2023-10-23
最近进口
2023-05-16
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108899079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AGTS4R |
| 成立日期 | 2019-09-12 |
| 联系地址 | Số 19, Ngõ 348, đường Ngô Gia Tự, Phố Ngô Quyền, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU YUNNAN |
| 企业英文名称 | YUNNAN IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, Ngõ 348, đường Ngô Gia Tự, Phố Ngô Quyền, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn |
| 电话 | 02432045949 |
| 传真 | 02432022097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841690 | 炉用零件 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $87.2K |
| 泰国 | 1 | $33.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $4.34M |
| 越南 | 1 | $1.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Shi FW Service (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $120.9K | 锅炉零件、炉用零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BULKCOR RESOURCES PTE.LTD | 新加坡 | 2 | $4.34M | 水泥熟料 |
| SINO STAR MANAGEMENT LTD | 越南 | 1 | $1.06M | 水泥熟料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 炉用零件 | Sumitomo Shi FW Service (Thailand) Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2023-10-23 | 炉用零件 | Sumitomo Shi FW Service (Thailand) Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2023-10-23 | 炉用零件 | Sumitomo Shi FW Service (Thailand) Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2023-10-02 | 炉用零件 | Sumitomo Shi FW Service (Thailand) Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2023-10-02 | 炉用零件 | Sumitomo Shi FW Service (Thailand) Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2023-10-02 | 炉用零件 | Sumitomo Shi FW Service (Thailand) Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2023-09-06 | 炉用零件 | Sumitomo Shi FW Service (Thailand) Ltd. | 中国 | $27.3K |
| 2023-08-09 | 其他钢铁管件 | SUMITOMO SHI FW SERVICE (THAILAND) LTD | 泰国 | $19.1K |
| 2023-08-09 | 合金钢焊管 | SUMITOMO SHI FW SERVICE (THAILAND) LTD | 泰国 | $14.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 水泥熟料 | BULKCOR RESOURCES PTE.LTD | 新加坡 | $2.18M |
| 2023-05-05 | 水泥熟料 | BULKCOR RESOURCES PTE.LTD | 新加坡 | $2.16M |
| 2023-03-21 | 水泥熟料 | SINO STAR MANAGEMENT LTD | 越南 | $1.06M |