Tongyuan Vietnam Optical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị QUANG HọC TONGYUAN VIệT NAM
127
进口笔数
76
出口笔数
$2.96M
进口金额
$448.3K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500705361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3449B3 |
| 成立日期 | 2023-08-10 |
| 联系地址 | thôn Can Bi 2, Xã Phú Xuân, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ QUANG HỌC TONGYUAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TONGYUAN VIETNAM OPTICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Can Bi 2, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0986003748 |
| 邮箱 | 873425374@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 290545 | 甘油 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $2.96M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $448.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Ronghui Chemical Materials Co., Ltd. | 中国 | 61 | $1.42M | 其他擦亮剂、研磨粉/粒 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $565.7K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Pingxiang Shunxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $459.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shandong Hangda Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $252.5K | 高浓度乙醇、三聚磷酸钠 |
| Dongguan City Grand Union Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $143.9K | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $89.0K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Guangdong Guanghua Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 其他硫酸盐、乙酸及盐类 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、滚珠轴承 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 71 | $414.3K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $34.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Shanghai Ronghui Chemical Materials Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-07-31 | 其他擦亮剂 | Shanghai Ronghui Chemical Materials Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-07-31 | 其他润滑剂 | Shanghai Ronghui Chemical Materials Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-07-31 | 研磨粉/粒 | Shanghai Ronghui Chemical Materials Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-31 | 其他擦亮剂 | Shanghai Ronghui Chemical Materials Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-07-31 | 其他润滑剂 | Shanghai Ronghui Chemical Materials Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-07-31 | 氧化铝 | Shanghai Ronghui Chemical Materials Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2026-07-31 | 其他擦亮剂 | Shanghai Ronghui Chemical Materials Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-07-31 | 其他擦亮剂 | Shanghai Ronghui Chemical Materials Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-07-31 | 其他擦亮剂 | Shanghai Ronghui Chemical Materials Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他擦亮剂 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-28 | 氧化铝 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2026-07-28 | 其他擦亮剂 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-28 | 研磨粉/粒 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-07-28 | 其他擦亮剂 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-28 | 其他擦亮剂 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-06-26 | 研磨粉/粒 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-06-26 | 其他擦亮剂 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-06-26 | 其他擦亮剂 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-26 | 其他擦亮剂 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |