THT Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THT LOGISTICS
38
进口笔数
0
出口笔数
$31.16M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317268782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2G62BHV |
| 成立日期 | 2022-04-28 |
| 联系地址 | Số 59 Đường số 9, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THT LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59 Đường số 9, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 电话 | +84913979424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 85.742亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611212 | 化纤田径服 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 26 | $14.43M |
| 中国 | 38 | $12.22M |
| 巴基斯坦 | 17 | $3.08M |
| 柬埔寨 | 32 | $1.40M |
| 越南 | 29 | $11.1K |
| 印度 | 19 | $3.8K |
| 墨西哥 | 13 | $2.0K |
| 印度尼西亚 | 16 | $1.9K |
| 美国 | 14 | $1.4K |
| 萨尔瓦多 | 13 | $780 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fast Lane Wholesale Inc. | 美国 | 36 | $31.16M | 非棉针织背心、女式化纤裤 |
| Fast Lane Wholesale Inc. | 中国 | 3 | $782 | 其他伞类、编结帽类 |
| Fast Lane Wholesale Inc. | 孟加拉国 | 1 | $20 | 编结帽类 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 防水踝靴 | Fast Lane Wholesale Inc. | 美国 | $114 |
| 2024-06-24 | 防水鞋 | FAST LANE WHOLESALE INC | 中国 | $5 |
| 2024-06-24 | 化纤针织服装 | FAST LANE WHOLESALE INC | 中国 | $3 |
| 2024-06-24 | 女式化纤裤 | FAST LANE WHOLESALE INC | 柬埔寨 | $129 |
| 2024-06-24 | 男式化纤裤 | FAST LANE WHOLESALE INC | 孟加拉国 | $777 |
| 2024-06-24 | 其他鞋靴 | FAST LANE WHOLESALE INC | 中国 | $43 |
| 2024-06-24 | 化纤田径服 | FAST LANE WHOLESALE INC | 印度 | $50 |
| 2024-06-24 | 非棉针织背心 | FAST LANE WHOLESALE INC | 中国 | $32 |
| 2024-06-24 | 合成纤维袜类 | FAST LANE WHOLESALE INC | 中国 | $29 |
| 2024-06-24 | 防水鞋 | FAST LANE WHOLESALE INC | 柬埔寨 | $16 |