Tam Phat PCCC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 50-300升容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Pccc Tâm Phát
27
进口笔数
0
出口笔数
$468.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107349851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMS2XWD |
| 成立日期 | 2016-03-09 |
| 联系地址 | Số nhà 53, ngách 143/74/24, phố Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PCCC TÂM PHÁT |
| 企业英文名称 | TAM PHAT PCCC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 53, ngách 143/74/24, phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | tamphat.pccc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731010 | 50-300升容器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $468.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Best Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $236.3K | 50-300升容器、钢制容器(>300升) |
| Zhejiang Mingch Electrical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $134.2K | 其他自动控制仪、静止变流器 |
| Jiangsu Win Win International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhejiang Yuanhua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.2K | 其他功能机器、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGCH ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGCH ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGCH ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGCH ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGCH ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGCH ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $865 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGCH ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGCH ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGCH ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGCH ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $3.4K |