Tan Hong Trading & Tourism Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DU LịCH TâN HồNG

80
进口笔数
1
出口笔数
$16.49M
进口金额
$800.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
25
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $179.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $288.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $148.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $486.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $279.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.37M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $873.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $528.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $183.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.13M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $127.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $769.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.67M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.61M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.98M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $425.1K · 3 笔出口 $800.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $179.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $288.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $148.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $486.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $279.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.37M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $873.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $528.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $183.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.13M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $127.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $769.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.67M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.61M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.98M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $425.1K · 3 笔出口 $800.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100520965
企查查编码QVNGTM8HYQ
成立日期1992-10-05
联系地址Số 37, ngõ 61, phố Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH TÂN HỒNG
企业英文名称TAN HONG TRADING AND TOURISM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô đất 05 - Dãy E - Lô số 15, Khu đô thị Trung Yên, đường Trung Yên 15D, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các hoạt động xây dựng, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
电话+84869925577
邮箱tanhongcoltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
650610安全帽
851762通信设备
900510双筒望远镜
902789分析仪器
611693合成纤维手套
847190数据处理机
851580其他焊接机
852359其他半导体介质
853110电气信号装置

出口

HS 编码产品
650610安全帽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国8$3.91M
美国10$3.64M
德国4$2.01M
中国24$1.29M
保加利亚4$954.2K
英国2$899.4K
新加坡4$855.5K
马来西亚3$742.7K
加拿大2$640.3K
奥地利1$391.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$800.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotus International Industrial Co., Ltd.新加坡31$3.15M通信设备、其他塑料制品
bbf9a360da0fb75edd5d9f9714bc1e5410$2.52M
Lotus International Industrial Co., Ltd.韩国5$2.41M安全帽、非CRT显示器
Live Data International Pte. Ltd.新加坡2$951.5K其他电气设备、其他自动数据处理系统
Global Sources Asia Pte. Ltd.新加坡3$944.1K其他测量仪器、其他电视摄像机
Material Networks Ltd.英国2$899.4K其他测量仪器、其他电气设备
FKS ENGINEERING GROUP LTD新加坡4$810.6K分析仪器、温控处理设备
LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL PTE. LTD.新加坡2$186.5K其他塑料制品、安全帽
Fluxcon Ltd.中国3$103.6K通信设备、通信设备零件
Pacific Investment Consultancy & Technology Corp. Ltd.中国3$57.7K信号装置零件、电力控制板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD中国香港1$800.5K安全帽

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他功能机器FKS ENGINEERING GROUP LTD加拿大$180.3K
2026-04-20其他功能机器FKS ENGINEERING GROUP LTD加拿大$180.3K
2026-04-06工业蒸馏设备FLUXCON LTD中国$31.5K
2026-04-06工业蒸馏设备FLUXCON LTD中国$31.5K
2026-04-03安全帽LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD韩国$280
2026-04-03安全帽LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD韩国$430
2026-04-03安全帽LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD韩国$280
2026-04-03安全帽LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD韩国$430
2026-03-27分析仪器FKS ENGINEERING GROUP LTD瑞士$91.3K
2026-03-27温控处理设备FKS ENGINEERING GROUP LTD瑞士$39.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22安全帽LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD中国香港$800.5K

相关企业 · 同类产品

Tan Hong Trading & Tourism Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →