Tan Hong Trading & Tourism Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DU LịCH TâN HồNG
80
进口笔数
1
出口笔数
$16.49M
进口金额
$800.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100520965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTM8HYQ |
| 成立日期 | 1992-10-05 |
| 联系地址 | Số 37, ngõ 61, phố Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH TÂN HỒNG |
| 企业英文名称 | TAN HONG TRADING AND TOURISM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô đất 05 - Dãy E - Lô số 15, Khu đô thị Trung Yên, đường Trung Yên 15D, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động xây dựng, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | +84869925577 |
| 邮箱 | tanhongcoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 650610 | 安全帽 |
| 851762 | 通信设备 |
| 900510 | 双筒望远镜 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650610 | 安全帽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $3.91M |
| 美国 | 10 | $3.64M |
| 德国 | 4 | $2.01M |
| 中国 | 24 | $1.29M |
| 保加利亚 | 4 | $954.2K |
| 英国 | 2 | $899.4K |
| 新加坡 | 4 | $855.5K |
| 马来西亚 | 3 | $742.7K |
| 加拿大 | 2 | $640.3K |
| 奥地利 | 1 | $391.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $800.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotus International Industrial Co., Ltd. | 新加坡 | 31 | $3.15M | 通信设备、其他塑料制品 |
| bbf9a360da0fb75edd5d9f9714bc1e54 | 10 | $2.52M | ||
| Lotus International Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $2.41M | 安全帽、非CRT显示器 |
| Live Data International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $951.5K | 其他电气设备、其他自动数据处理系统 |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $944.1K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Material Networks Ltd. | 英国 | 2 | $899.4K | 其他测量仪器、其他电气设备 |
| FKS ENGINEERING GROUP LTD | 新加坡 | 4 | $810.6K | 分析仪器、温控处理设备 |
| LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $186.5K | 其他塑料制品、安全帽 |
| Fluxcon Ltd. | 中国 | 3 | $103.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| Pacific Investment Consultancy & Technology Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $57.7K | 信号装置零件、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国香港 | 1 | $800.5K | 安全帽 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | FKS ENGINEERING GROUP LTD | 加拿大 | $180.3K |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | FKS ENGINEERING GROUP LTD | 加拿大 | $180.3K |
| 2026-04-06 | 工业蒸馏设备 | FLUXCON LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-06 | 工业蒸馏设备 | FLUXCON LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-03 | 安全帽 | LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD | 韩国 | $280 |
| 2026-04-03 | 安全帽 | LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD | 韩国 | $430 |
| 2026-04-03 | 安全帽 | LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD | 韩国 | $280 |
| 2026-04-03 | 安全帽 | LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD | 韩国 | $430 |
| 2026-03-27 | 分析仪器 | FKS ENGINEERING GROUP LTD | 瑞士 | $91.3K |
| 2026-03-27 | 温控处理设备 | FKS ENGINEERING GROUP LTD | 瑞士 | $39.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 安全帽 | LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国香港 | $800.5K |