ANLAP CO.,LTD

越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 体育器材

越南 · 在业

0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
最近进口
2026-08-07
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0900989770
企查查编码QVNP5WXS3K
成立日期2016-04-19
联系地址Thôn Yên Phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANLAP PLASTICS
企业英文名称ANLAP PLASTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话+84438711700
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
950691体育器材
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
940391木制家具零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国86$0

近期贸易明细

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-07体育器材Lagree Fitness美国$0
2026-08-07THE MEGA BASE KIT CARRIAGE KIT THE HANDLEBAR ACCESSORY KIT THE ACCESSORY PLATFOM KITLagree Fitness美国$0
2026-05-08MOLD 1728 BATESVILLE CASKET ARM BODY PP001418MANAR TENNPLASCO美国$0
2026-02-11MICROFORMER FITNESS DEVICE MICROFORMER FITNESS ACCESSORY HS CODE SCAC CODE ASIP AMS HBL ASIPPHLAXLagree Fitness美国$0
2026-02-11MICROFORMER FITNESS DEVICE MICROFORMER FITNESS ACCESSORY HS CODE SCAC CODE ASIP AMS HBL ASIPPHLAXLagree Fitness美国$0
2026-02-05THE MEGA BASE KIT CARRIAGE KIT THE HANDLEBAR ACCESSORY KIT THE ACCESSORY PLATFOM KIT HS CODE SCAC CODE ASIP AMS HBL ASIPP HLAXLagree Fitness美国$0
2026-02-05THE MEGA BASE KIT CARRIAGE KIT THE HANDLEBAR ACCESSORY KIT THE ACCESSORY PLATFOM KIT HS CODE SCAC CODE ASIP AMS HBL ASIPP HLAXLagree Fitness美国$0
2026-02-01HOLDER ERGOSTAR HS CDEWILLI HAHN CORPORATION DBA WIHA TOO美国$0
2026-01-22LAGREE POLE HS CODE SCAC CODE ASIP AMS HBL ASIPPHLAXLagree Fitness美国$0
2026-01-16MICROFORMER FITNESS ACCESSORYLagree Fitness美国$0

相关企业 · 同类产品

ANLAP CO.,LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →