ANLAP CO.,LTD
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-07
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900989770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5WXS3K |
| 成立日期 | 2016-04-19 |
| 联系地址 | Thôn Yên Phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANLAP PLASTICS |
| 企业英文名称 | ANLAP PLASTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84438711700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 86 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-07 | 体育器材 | Lagree Fitness | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | THE MEGA BASE KIT CARRIAGE KIT THE HANDLEBAR ACCESSORY KIT THE ACCESSORY PLATFOM KIT | Lagree Fitness | 美国 | $0 |
| 2026-05-08 | MOLD 1728 BATESVILLE CASKET ARM BODY PP001418 | MANAR TENNPLASCO | 美国 | $0 |
| 2026-02-11 | MICROFORMER FITNESS DEVICE MICROFORMER FITNESS ACCESSORY HS CODE SCAC CODE ASIP AMS HBL ASIPPHLAX | Lagree Fitness | 美国 | $0 |
| 2026-02-11 | MICROFORMER FITNESS DEVICE MICROFORMER FITNESS ACCESSORY HS CODE SCAC CODE ASIP AMS HBL ASIPPHLAX | Lagree Fitness | 美国 | $0 |
| 2026-02-05 | THE MEGA BASE KIT CARRIAGE KIT THE HANDLEBAR ACCESSORY KIT THE ACCESSORY PLATFOM KIT HS CODE SCAC CODE ASIP AMS HBL ASIPP HLAX | Lagree Fitness | 美国 | $0 |
| 2026-02-05 | THE MEGA BASE KIT CARRIAGE KIT THE HANDLEBAR ACCESSORY KIT THE ACCESSORY PLATFOM KIT HS CODE SCAC CODE ASIP AMS HBL ASIPP HLAX | Lagree Fitness | 美国 | $0 |
| 2026-02-01 | HOLDER ERGOSTAR HS CDE | WILLI HAHN CORPORATION DBA WIHA TOO | 美国 | $0 |
| 2026-01-22 | LAGREE POLE HS CODE SCAC CODE ASIP AMS HBL ASIPPHLAX | Lagree Fitness | 美国 | $0 |
| 2026-01-16 | MICROFORMER FITNESS ACCESSORY | Lagree Fitness | 美国 | $0 |