Thanh Loi Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LươNG THựC THàNH LợI
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$81.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801616071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64A8C75 |
| 成立日期 | 2018-10-03 |
| 联系地址 | Tỉnh lộ 922, ấp Thới Phong B, Xã Xuân Thắng, Huyện Thới Lai, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC THÀNH LỢI |
| 企业英文名称 | THANH LOI FOOD LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tỉnh lộ 922, ấp Thới Phong B, Xã Đông Hiệp, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842923680779 |
| 邮箱 | leloifood@gmail.com |
| 传真 | 02923681779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 28 | $48.11M |
| 越南 | 24 | $28.89M |
| 新加坡 | 16 | $1.44M |
| 中国香港 | 3 | $101.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bly Agri Venture Trading | 菲律宾 | 21 | $43.59M | 碾磨大米、碎米 |
| Bly Agri Venture Trading | 越南 | 13 | $27.73M | 碾磨大米、碎米 |
| ISAJ Sea Transport Corporation | 菲律宾 | 3 | $3.26M | 碾磨大米、日字环节链 |
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $1.30M | 碾磨大米、PP/PE编织袋 |
| Galos Farm Opc | 菲律宾 | 3 | $1.06M | 碾磨大米、糙米 |
| Great Harvest Commodities PH, Inc. | 菲律宾 | 2 | $663.2K | 碾磨大米、碎米 |
| CV Berkat Usaha | 越南 | 4 | $491.3K | 碾磨大米 |
| Ng Nam Bee Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $434.6K | 碾磨大米、纯蔗糖 |
| Siam Distribution Co., Ltd. | 越南 | 3 | $186.0K | 碾磨大米 |
| QUAN YI AGRI GROUP LTD | 中国香港 | 3 | $101.3K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 碾磨大米 | BOND EXIM PTE LTD | — | $221.4K |
| 2026-04-25 | 碾磨大米 | MOI INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $44.6K |
| 2026-04-14 | 碾磨大米 | Bly Agri Venture Trading | 菲律宾 | $689.6K |
| 2026-04-14 | 碾磨大米 | Bly Agri Venture Trading | 菲律宾 | $1.38M |
| 2026-04-14 | 碾磨大米 | Bly Agri Venture Trading | 菲律宾 | $689.6K |
| 2026-04-07 | 碾磨大米 | GREAT HARVEST COMMODITIES PH INC | 菲律宾 | $167.9K |
| 2026-04-06 | 碾磨大米 | Galos Farm Opc | — | $48.5K |
| 2026-03-31 | 糙米 | Galos Farm Opc | — | $42.6K |
| 2026-03-31 | 碾磨大米 | Bly Agri Venture Trading | 菲律宾 | $2.30M |
| 2026-03-31 | 糙米 | Galos Farm Opc | — | $936.3K |