Binh Minh Interior Decoration & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 泡沫橡胶板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG & TRANG TRí NộI THấT BìNH MINH
10
进口笔数
2
出口笔数
$180.9K
进口金额
$80.9K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2024-12-20
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315692266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRW66G5 |
| 成立日期 | 2019-05-23 |
| 联系地址 | 22B Tân Trụ, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG & TRANG TRÍ NỘI THẤT BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH INTERIOR DECORATION & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22A Tân Trụ, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84945593222 |
| 邮箱 | vinh.nguyen@binhminhcons.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 721691 | 冷成型型钢 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $79.7K |
| 斯洛文尼亚 | 4 | $60.6K |
| 新西兰 | 2 | $28.3K |
| 新加坡 | 1 | $12.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $80.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0bc5fd98d76aab50a860b587815cc75b | 3 | $79.7K | ||
| Trimo d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 4 | $60.6K | 其他钢铁结构体、冷成型型钢 |
| Kingspan Insulated Panels Pty Ltd | 新加坡 | 3 | $40.7K | 其他钢铁结构体、其他铝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Civil & Building Contractor (Lao) Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $80.9K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 矿物棉 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-09 | 矿物棉 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $31.1K |
| 2026-04-09 | 矿物棉 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-09 | 矿物棉 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $31.1K |
| 2025-03-27 | 其他矿物绝缘材料 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2025-03-27 | 其他矿物绝缘材料 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2024-12-18 | 泡沫橡胶板 | KINGSPAN INSULATED PANELS PTY LTD (SINGAPORE BRANCH) | 新西兰 | $21.1K |
| 2024-11-29 | 铝制紧固件 | Kingspan Insulated Panels Pty Ltd | 新加坡 | $82 |
| 2024-11-29 | 铝制紧固件 | Kingspan Insulated Panels Pty Ltd | 新加坡 | $87 |
| 2024-11-29 | 铝合金板材 | KINGSPAN INSULATED PANELS PTY LTD (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $10.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 泡沫橡胶板 | Civil & Building Contractor (Lao) Sole Co., Ltd. | 老挝 | $62.9K |
| 2024-10-15 | 泡沫橡胶板 | Civil & Building Contractor (Lao) Sole Co., Ltd. | 老挝 | $18.0K |