Ly Truong Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Lý TRườNG THàNH
94
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602376414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9P0PUSV |
| 成立日期 | 2010-09-13 |
| 联系地址 | E40, tổ 26, KP3, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÝ TRƯỜNG THÀNH |
| 企业英文名称 | LY TRUONG THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E40, tổ 11, khu phố 7, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842518836931 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 251741 | 大理石子 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $2.14M |
| 印度 | 12 | $390.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Zhengli Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $791.9K | 其他化学制剂、其他钾肥 |
| Jiangxi Doyo Biotech Co., Ltd. | 中国 | 16 | $602.0K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Shandong Xingda Chemical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $346.3K | 其他三嗪化合物 |
| Pannchal Merchant Private Ltd. | 印度 | 8 | $338.8K | 碳制品、乙酸及盐类 |
| Weifang Banghua Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $195.1K | 氯化钙、亚硫酸钠 |
| Weifang Tenor Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.7K | 氯化铝、氯化钙 |
| Junggar Yufeng AgriTech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.3K | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| CMS Industries | 印度 | 2 | $43.9K | 粘土及膨润土、其他车辆零件 |
| Zibo Longorder Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 氯化钙、氯化镁 |
| Jay International | 印度 | 2 | $7.4K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他三嗪化合物 | SHANDONG XINGDA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-23 | 其他三嗪化合物 | SHANDONG XINGDA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | JIANGXI DOYO BIOTECH CO LTD | 中国 | $59.3K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | JIANGXI DOYO BIOTECH CO LTD | 中国 | $59.3K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | JIANGXI DOYO BIOTECH CO LTD | 中国 | $51.7K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | JIANGXI DOYO BIOTECH CO LTD | 中国 | $51.7K |
| 2026-03-24 | 其他三嗪化合物 | SHANDONG XINGDA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-03-10 | 氯化钙 | WEIFANG BANGHUA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-03-04 | 其他化学制剂 | JIANGXI DOYO BIOTECH CO LTD | 中国 | $67.4K |
| 2026-02-05 | 其他三嗪化合物 | SHANDONG XINGDA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.1K |