Ly Truong Thanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Lý TRườNG THàNH

94
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $258.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $150.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $87.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $137.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $258.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $150.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $87.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $137.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $258.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3602376414
企查查编码QVN9P0PUSV
成立日期2010-09-13
联系地址E40, tổ 26, KP3, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LÝ TRƯỜNG THÀNH
企业英文名称LY TRUONG THANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址E40, tổ 11, khu phố 7, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842518836931
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
282720氯化钙
293369其他三嗪化合物
251741大理石子
283630碳酸氢钠

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$2.14M
印度12$390.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changsha Zhengli Biological Technology Co., Ltd.中国30$791.9K其他化学制剂、其他钾肥
Jiangxi Doyo Biotech Co., Ltd.中国16$602.0K动植物肥料、其他肥料
Shandong Xingda Chemical Co., Ltd.中国17$346.3K其他三嗪化合物
Pannchal Merchant Private Ltd.印度8$338.8K碳制品、乙酸及盐类
Weifang Banghua Chemical Co., Ltd.中国9$195.1K氯化钙、亚硫酸钠
Weifang Tenor Chemical Co., Ltd.中国3$94.7K氯化铝、氯化钙
Junggar Yufeng AgriTech Co., Ltd.中国4$55.3K猫狗饲料、其他化学制剂
CMS Industries印度2$43.9K粘土及膨润土、其他车辆零件
Zibo Longorder Environmental Protection Material Co., Ltd.中国1$27.6K氯化钙、氯化镁
Jay International印度2$7.4K其他电视摄像机、已装配物镜

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他三嗪化合物SHANDONG XINGDA CHEMICAL CO LTD中国$18.0K
2026-04-23其他三嗪化合物SHANDONG XINGDA CHEMICAL CO LTD中国$18.0K
2026-04-21其他化学制剂JIANGXI DOYO BIOTECH CO LTD中国$59.3K
2026-04-21其他化学制剂JIANGXI DOYO BIOTECH CO LTD中国$59.3K
2026-04-15其他化学制剂JIANGXI DOYO BIOTECH CO LTD中国$51.7K
2026-04-15其他化学制剂JIANGXI DOYO BIOTECH CO LTD中国$51.7K
2026-03-24其他三嗪化合物SHANDONG XINGDA CHEMICAL CO LTD中国$16.4K
2026-03-10氯化钙WEIFANG BANGHUA CHEMICAL CO LTD中国$15.8K
2026-03-04其他化学制剂JIANGXI DOYO BIOTECH CO LTD中国$67.4K
2026-02-05其他三嗪化合物SHANDONG XINGDA CHEMICAL CO LTD中国$16.1K

相关企业 · 同类产品

Ly Truong Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →