He Xa Gon Technology Corporation
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ He Xa Gon
67
进口笔数
2
出口笔数
$1.58M
进口金额
$18.2K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-11-13
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309966261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYKB7K7 |
| 成立日期 | 2010-04-21 |
| 联系地址 | 3/6 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HEXAGON |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 3/6 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842862948667 |
| 传真 | 62948669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 320730 | 光泽剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
| 691110 | 瓷餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 42 | $990.7K |
| 印度尼西亚 | 8 | $265.4K |
| 德国 | 27 | $127.2K |
| 土耳其 | 6 | $122.1K |
| 中国 | 3 | $58.2K |
| 西班牙 | 3 | $9.3K |
| 法国 | 7 | $6.7K |
| 日本 | 1 | $419 |
| 美国 | 1 | $149 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18.2K |
| 越南 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vibrantz (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 51 | $1.26M | 制成颜料、玻璃粉/粒 |
| Younexa (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $134.8K | 玻璃粉/粒、可玻化搪瓷 |
| Heraeus Tokmak Precious Metals San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 6 | $122.1K | 光泽剂、其他化学制剂 |
| Ever Doing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.1K | 可玻璃化转印纸、非玻璃化转印纸 |
| Izawa Pigment Co., Ltd. | 日本 | 1 | $419 | 制成颜料、丙烯酸乙烯漆 |
| Jiangsu Changzhan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71 | 无机涂布纸、其他涂布纸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Changzhan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 可玻璃化转印纸 |
| Heraeus Tokmak A.S. | 越南 | 1 | $1 | 瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 可玻化搪瓷 | VIBRANTZ (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $22.8K |
| 2026-04-08 | 可玻化搪瓷 | VIBRANTZ (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $22.8K |
| 2026-03-16 | 制成颜料 | VIBRANTZ (THAILAND) CO LTD | 德国 | $154 |
| 2026-03-16 | 制成颜料 | VIBRANTZ (THAILAND) CO LTD | 德国 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 制成颜料 | VIBRANTZ (THAILAND) CO LTD | 德国 | $240 |
| 2026-03-16 | 制成颜料 | VIBRANTZ (THAILAND) CO LTD | 德国 | $285 |
| 2026-03-16 | 制成颜料 | VIBRANTZ (THAILAND) CO LTD | 德国 | $308 |
| 2026-03-16 | 制成颜料 | VIBRANTZ (THAILAND) CO LTD | 德国 | $92 |
| 2026-03-16 | 可玻化搪瓷 | VIBRANTZ (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $22.1K |
| 2026-03-16 | 制成颜料 | VIBRANTZ (THAILAND) CO LTD | 德国 | $415 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 瓷餐具 | HERAEUS TOKMAK A S | 越南 | $1 |
| 2023-08-19 | 可玻璃化转印纸 | JIANGSU CHANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.2K |