He Xa Gon Technology Corporation

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 可玻化搪瓷

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ He Xa Gon

67
进口笔数
2
出口笔数
$1.58M
进口金额
$18.2K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-11-13
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.2K · 1 笔出口 $1 · 1 笔2025-12进口 $119.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $159.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.2K · 1 笔出口 $1 · 1 笔2025-12进口 $119.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $159.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309966261
企查查编码QVNEYKB7K7
成立日期2010-04-21
联系地址3/6 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HEXAGON
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址3/6 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích
电话+842862948667
传真62948669
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320720可玻化搪瓷
320710制成颜料
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
690911瓷制实验器皿
320730光泽剂
320417染料颜料
490810可玻璃化转印纸
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
490810可玻璃化转印纸
691110瓷餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国42$990.7K
印度尼西亚8$265.4K
德国27$127.2K
土耳其6$122.1K
中国3$58.2K
西班牙3$9.3K
法国7$6.7K
日本1$419
美国1$149

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$18.2K
越南1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vibrantz (Thailand) Co., Ltd.泰国51$1.26M制成颜料、玻璃粉/粒
Younexa (Thailand) Co., Ltd.越南6$134.8K玻璃粉/粒、可玻化搪瓷
Heraeus Tokmak Precious Metals San. ve Tic. A.Ş.土耳其6$122.1K光泽剂、其他化学制剂
Ever Doing Co., Ltd.中国2$58.1K可玻璃化转印纸、非玻璃化转印纸
Izawa Pigment Co., Ltd.日本1$419制成颜料、丙烯酸乙烯漆
Jiangsu Changzhan Technology Co., Ltd.中国1$71无机涂布纸、其他涂布纸

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Changzhan Technology Co., Ltd.中国1$18.2K可玻璃化转印纸
Heraeus Tokmak A.S.越南1$1瓷餐具

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08可玻化搪瓷VIBRANTZ (THAILAND) CO LTD泰国$22.8K
2026-04-08可玻化搪瓷VIBRANTZ (THAILAND) CO LTD泰国$22.8K
2026-03-16制成颜料VIBRANTZ (THAILAND) CO LTD德国$154
2026-03-16制成颜料VIBRANTZ (THAILAND) CO LTD德国$1.2K
2026-03-16制成颜料VIBRANTZ (THAILAND) CO LTD德国$240
2026-03-16制成颜料VIBRANTZ (THAILAND) CO LTD德国$285
2026-03-16制成颜料VIBRANTZ (THAILAND) CO LTD德国$308
2026-03-16制成颜料VIBRANTZ (THAILAND) CO LTD德国$92
2026-03-16可玻化搪瓷VIBRANTZ (THAILAND) CO LTD泰国$22.1K
2026-03-16制成颜料VIBRANTZ (THAILAND) CO LTD德国$415

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-13瓷餐具HERAEUS TOKMAK A S越南$1
2023-08-19可玻璃化转印纸JIANGSU CHANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD中国$18.2K

相关企业 · 同类产品

He Xa Gon Technology Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →