Indochina Construction & Trading Railway Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 铁道钢轨
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Đường Sắt Đông Dương
21
进口笔数
0
出口笔数
$15.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301662838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BBUADC |
| 成立日期 | 2019-11-12 |
| 联系地址 | Tổ 9, Phường Tứ Hạ, Thị xã Hương Trà, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA CONSTRUCTION AND TRADING RAILWAY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, Phường Hương Trà, TP Huế |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84814235682 |
| 邮箱 | indochina.railway@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 960850 | 钢笔铅笔套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $15.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ouyeel International | 中国 | 7 | $5.32M | 其他不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Luoyang Sunrui Rubber & Plastic Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $4.13M | 其他塑料建材、铁道铺轨材料 |
| Ouyeel International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.19M | 其他锻钢制品、焊接方钢管 |
| CHINA RAILWAY MATERIAL GROUP HONG KONG MACAU CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.63M | 铁道钢轨、皮带输送机 |
| Anshan Zizhu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $650.3K | 钢板桩、铁道钢轨 |
| Shenzhen Yongding Logistics Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $40 | 其他印刷机零件、自动数据处理输入输出单元 |
| Shenzhen Yongding Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 铁道钢轨 | OUYEEL INTERNATIONAL. | 中国 | $1.06M |
| 2026-03-17 | 铁道钢轨 | OUYEEL INTERNATIONAL. | 中国 | $2.13M |
| 2025-12-25 | 铁道铺轨材料 | ANSHAN ZIZHU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2025-11-11 | 其他塑料建材 | LUOYANG SUNRUI RUBBER & PLASTIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.6K |
| 2025-11-11 | 其他塑料建材 | LUOYANG SUNRUI RUBBER & PLASTIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $157.2K |
| 2025-11-11 | 其他塑料建材 | LUOYANG SUNRUI RUBBER & PLASTIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $73.4K |
| 2025-11-11 | 其他塑料建材 | LUOYANG SUNRUI RUBBER & PLASTIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-11 | 其他塑料建材 | LUOYANG SUNRUI RUBBER & PLASTIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $159.5K |
| 2025-11-11 | 其他塑料建材 | LUOYANG SUNRUI RUBBER & PLASTIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-11 | 其他塑料建材 | LUOYANG SUNRUI RUBBER & PLASTIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $88.4K |