Indochina Construction & Trading Railway Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 铁道钢轨

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Đường Sắt Đông Dương

21
进口笔数
0
出口笔数
$15.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.19M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.17M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.20M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.07M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $367.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $757.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.05M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.19M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.75M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.19M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.17M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.20M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.07M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $367.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $757.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.05M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.19M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.75M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.19M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3301662838
企查查编码QVN3BBUADC
成立日期2019-11-12
联系地址Tổ 9, Phường Tứ Hạ, Thị xã Hương Trà, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称INDOCHINA CONSTRUCTION AND TRADING RAILWAY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 9, Phường Hương Trà, TP Huế
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84814235682
邮箱indochina.railway@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730210铁道钢轨
392590其他塑料建材
730290铁道铺轨材料
691200非瓷质陶瓷制品
731700钢铁钉及U形钉
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
960850钢笔铅笔套装

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$15.92M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ouyeel International中国7$5.32M其他不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Luoyang Sunrui Rubber & Plastic Science & Technology Co., Ltd.中国7$4.13M其他塑料建材、铁道铺轨材料
Ouyeel International Co., Ltd.中国2$3.19M其他锻钢制品、焊接方钢管
CHINA RAILWAY MATERIAL GROUP HONG KONG MACAU CO LTD中国香港2$2.63M铁道钢轨、皮带输送机
Anshan Zizhu International Trading Co., Ltd.中国2$650.3K钢板桩、铁道钢轨
Shenzhen Yongding Logistics Co. Ltd.中国香港1$40其他印刷机零件、自动数据处理输入输出单元
Shenzhen Yongding Logistics Co., Ltd.中国1$10非瓷质陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17铁道钢轨OUYEEL INTERNATIONAL.中国$1.06M
2026-03-17铁道钢轨OUYEEL INTERNATIONAL.中国$2.13M
2025-12-25铁道铺轨材料ANSHAN ZIZHU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$42.0K
2025-11-11其他塑料建材LUOYANG SUNRUI RUBBER & PLASTIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$43.6K
2025-11-11其他塑料建材LUOYANG SUNRUI RUBBER & PLASTIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$157.2K
2025-11-11其他塑料建材LUOYANG SUNRUI RUBBER & PLASTIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$73.4K
2025-11-11其他塑料建材LUOYANG SUNRUI RUBBER & PLASTIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K
2025-11-11其他塑料建材LUOYANG SUNRUI RUBBER & PLASTIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$159.5K
2025-11-11其他塑料建材LUOYANG SUNRUI RUBBER & PLASTIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2025-11-11其他塑料建材LUOYANG SUNRUI RUBBER & PLASTIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$88.4K

相关企业 · 同类产品

Indochina Construction & Trading Railway Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →