Sai Gon Jewel & Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 未加工宝石
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Sức Và Phụ Kiện Sài Gòn
39
进口笔数
0
出口笔数
$425.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312747679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6B7VHUN |
| 成立日期 | 2014-04-21 |
| 联系地址 | Số 54 Nhiêu Tâm, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG SỨC VÀ PHỤ KIỆN SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON JEWEL AND ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 850 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84934100586 |
| 邮箱 | hoangho.saja@gmail.com |
| 官网 | saja.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710310 | 未加工宝石 |
| 711620 | 宝石制品 |
| 710399 | 其他加工宝石 |
| 710391 | 加工宝石 |
| 710429 | 其他人造宝石 |
| 442090 | 木制品 |
| 710121 | 未加工养殖珍珠 |
| 711311 | 银首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 5 | $307.1K |
| 中国 | 25 | $96.5K |
| 泰国 | 2 | $16.5K |
| 印度 | 4 | $4.4K |
| 立陶宛 | 2 | $1.0K |
| 波兰 | 1 | $276 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $86.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| BRI Pedras do Brasil Ltda. | 巴西 | 1 | $85.3K | 石英、未加工宝石 |
| Lodi Cristais Ltda. | 巴西 | 1 | $36.5K | 未加工宝石、其他石制品 |
| Lodi Comercio de Joias Ltda. | 巴西 | 1 | $21.9K | 未加工宝石 |
| Pin Thai Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $16.5K | 其他加工宝石、未加工宝石 |
| Lianyungang Tuoting International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 石英、宝石制品 |
| Dhanshree Export | 印度 | 3 | $3.5K | 其他加工宝石、加工宝石 |
| Chisheng International Trading (Lianyungang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他钢铁废料、车桥及零件 |
| Dovile Miliene | 立陶宛 | 2 | $1.0K | 其他人造宝石 |
| Jewels & Gems Gallery | 印度 | 1 | $886 | 其他加工宝石、加工宝石 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 宝石制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $990 |
| 2024-11-22 | 宝石制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2024-11-22 | 未加工宝石 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-07 | 未加工宝石 | LODI CRISTAIS LTDA | 巴西 | $36.5K |
| 2024-11-05 | 未加工宝石 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-11-05 | 宝石制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $700 |
| 2024-11-05 | 未加工宝石 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-11-05 | 宝石制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-05 | 宝石制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $825 |
| 2024-11-05 | 宝石制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |