Vietlink International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế VIETLINK
- 邮箱27
- LinkedIn1
- Facebook1
13
进口笔数
0
出口笔数
$523.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107956863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFH0XA6 |
| 成立日期 | 2017-08-10 |
| 联系地址 | số 205 đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VIETLINK |
| 企业英文名称 | VIETLINK INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 205 đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84975812074 |
| 邮箱 | quatangvietlink@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $523.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $415.0K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Dongguan Turui Luggage Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 真空瓶及零件 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $98.2K |
| 2024-12-31 | 玩具模型 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $32.0K |
| 2024-12-11 | 玩具模型 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-12-09 | 玩具模型 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $18.5K |
| 2024-11-14 | 玩具模型 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $37.2K |
| 2024-07-16 | 玩具模型 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $31.2K |
| 2023-11-24 | 塑纺容器 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $25.6K |
| 2023-08-21 | 塑纺容器 | DONGGUAN TURUI LUGGAGE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2023-08-18 | 塑料文具 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $440 |
| 2023-08-18 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $16.0K |