Khanh Linh Oil & Gas Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DầU KHí KHáNH LINH
0
进口笔数
111
出口笔数
$0
进口金额
$585.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901063414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG62Y4WQ |
| 成立日期 | 2019-09-30 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DẦU KHÍ KHÁNH LINH |
| 企业英文名称 | KHANH LINH OIL AND GAS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +842213991833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 111 | $585.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $439.7K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $145.5K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他液化石油气 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2026-04-05 | 其他液化石油气 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-05 | 其他液化石油气 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $334 |
| 2026-03-16 | 其他液化石油气 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-03-02 | 其他液化石油气 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-02 | 其他液化石油气 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-02-09 | 其他液化石油气 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-02-02 | 其他液化石油气 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-02-02 | 其他液化石油气 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-19 | 其他液化石油气 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |