Crown Worldwide Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Crown Worldwide
- 邮箱283
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
4
进口笔数
8
出口笔数
$70.2K
进口金额
$39.4K
出口金额
2026-05-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302711144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWRJA5F |
| 成立日期 | 2008-08-06 |
| 联系地址 | Phòng 2404 tháp văn phòng Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CROWN WORLDWIDE |
| 企业英文名称 | CROWN WORLDWIDE LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2404 tháp văn phòng Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để bảo đảm phúc lợi công cộng, các công ty có vốn đầu tư nước ngoài không được thu gom rác trực tiếp từ các hộ gia đình. Công ty chỉ được phép cung cấp dịch vụ tại các địa điểm thu gom rác thải do chính quyền địa phương cấp tỉnh và thành phố chỉ định. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +842838404237 |
| 传真 | 0838404157 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 181.5901亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 980000 | 980000 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $40.6K |
| 美国 | 2 | $29.4K |
| 中国台湾 | 1 | $209 |
| 马来西亚 | 2 | $55 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $37.1K |
| 北马其顿 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Datumstruct Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $68.0K | 其他自动数据处理部件、其他电气设备 |
| Perm A Store | 美国 | 1 | $2.2K | 塑料包装箱、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Crown Worldwide Group Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $55 | 980000、其他印刷品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dca Washington Ronald Reagan National | 美国 | 1 | $37.0K | 分析仪器 |
| American Embassy Skopje | 北马其顿 | 1 | $2.3K | 其他形状肥皂、其他塑料制品 |
| U.S. Department of State | 美国 | 1 | $46 | 分析仪器 |
| U.S. Dispatch Agency | 美国 | 3 | $0 | 980500、980400 |
| KING, TIFFANY LASONYNA | 美国 | 1 | $0 | |
| BINTU M MUSA-HARRY | 美国 | 1 | $0 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 纸制包装容器 | Datumstruct Tech Pte. Ltd. | 美国 | $930 |
| 2026-05-20 | 其他办公设备 | Datumstruct Tech Pte. Ltd. | 德国 | $40.6K |
| 2026-05-20 | 其他办公设备 | Datumstruct Tech Pte. Ltd. | 美国 | $26.5K |
| 2025-03-06 | DIP MAT SAMPLE | CROWN WORLDWIDE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-11-15 | 塑料包装箱 | Perm A Store | 美国 | $693 |
| 2024-11-15 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Perm A Store | 美国 | $147 |
| 2024-11-15 | 贱金属挂锁 | Perm A Store | 中国台湾 | $209 |
| 2024-11-15 | 塑料包装箱 | Perm A Store | 美国 | $667 |
| 2024-11-15 | 塑料包装箱 | Perm A Store | 美国 | $443 |
| 2023-07-10 | 明信片贺卡 | Crown Worldwide Group Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $55 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 分析仪器 | U.S. Department of State | 美国 | $46 |
| 2025-09-23 | LIFTVAN (STC) PACKAGESDINING CHAIRDINI NG TABLEBOOKSPICTURES | U.S. Dispatch Agency | 美国 | $0 |
| 2025-09-05 | CHAIRCABINET | U.S. Dispatch Agency | 美国 | $0 |
| 2025-08-29 | LIFTVAN (STC) PACKAGESBOOKS, CARBINET, CLOTHES | KING, TIFFANY LASONYNA | 美国 | $0 |
| 2025-08-01 | BOOKSFILES | U.S. Dispatch Agency | 美国 | $0 |
| 2025-08-01 | CHAIR, ARM | U.S. Dispatch Agency | 美国 | $0 |
| 2025-07-15 | 分析仪器 | Dca Washington Ronald Reagan National | 美国 | $37.0K |
| 2024-10-11 | 其他塑料制品 | American Embassy Skopje | 北马其顿 | $5 |
| 2024-10-11 | 男式纺织裤 | American Embassy Skopje | 北马其顿 | $20 |
| 2024-10-11 | 其他钢铁制品 | American Embassy Skopje | 北马其顿 | $20 |