TNV Port Hai Duong Joint Stock Company for Manufacturing, Trading Minerals and Port Services
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT, KINH DOANH KHOáNG SảN, DịCH Vụ CảNG TNV - HảI DươNG
31
进口笔数
0
出口笔数
$110.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801245876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6FFTCG |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | Khu dân cư Châu Xá, Phường Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, KINH DOANH KHOÁNG SẢN, DỊCH VỤ CẢNG TNV - HẢI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Châu Xá, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1910 - Sản xuất than cốc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | 0818511666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 270112 | 烟煤 |
| 270111 | 无烟煤 |
| 440220 | 果壳木炭 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 21 | $60.93M |
| 俄罗斯 | 5 | $29.64M |
| 澳大利亚 | 5 | $20.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $29.07M | 干绿豆、其他煤 |
| Noltex DMCC | 阿联酋 | 2 | $17.73M | 烟煤 |
| Virema Commodities Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $12.63M | 其他煤 |
| VISA Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $11.65M | 其他煤、高碳铬铁 |
| CROFTON CONTINENTAL FZCO | 阿联酋 | 2 | $9.23M | 无烟煤、烟煤 |
| Adani Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $7.13M | 其他煤、未研磨磷酸盐 |
| Adani Mining Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $5.58M | 其他煤、烟煤 |
| Equentia Natural Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.57M | 其他煤、光伏组件 |
| IMI Fuels LLC | 澳大利亚 | 2 | $3.88M | 烟煤 |
| Tata International Singapore Pte. Ltd. | 巴西 | 1 | $3.64M | 粗制大豆油、其他煤 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 烟煤 | NOLTEX DMCC | 俄罗斯 | $5.89M |
| 2026-04-15 | 烟煤 | NOLTEX DMCC | 俄罗斯 | $5.89M |
| 2026-04-11 | 其他煤 | VIREMA COMMODITIES PTE LTD | 印度尼西亚 | $4.92M |
| 2026-04-11 | 其他煤 | VIREMA COMMODITIES PTE LTD | 印度尼西亚 | $4.92M |
| 2026-03-26 | 无烟煤 | CROFTON CONTINENTAL FZCO | 俄罗斯 | $6.28M |
| 2026-02-27 | 无烟煤 | CROFTON CONTINENTAL FZCO | 俄罗斯 | $2.95M |
| 2026-01-13 | 其他煤 | VIREMA COMMODITIES PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.80M |
| 2025-12-25 | 无烟煤 | VALORUP CONTINENTAL FZE | 俄罗斯 | $2.68M |
| 2025-12-10 | 烟煤 | NOLTEX DMCC | 俄罗斯 | $5.95M |
| 2025-11-06 | 其他煤 | ADANI GLOBAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.46M |