TNV Port Hai Duong Joint Stock Company for Manufacturing, Trading Minerals and Port Services

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他煤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT, KINH DOANH KHOáNG SảN, DịCH Vụ CảNG TNV - HảI DươNG

31
进口笔数
0
出口笔数
$110.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.61M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.33M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.64M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.80M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.64M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.65M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.27M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.38M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.58M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.49M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.57M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.38M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.88M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.46M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.63M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.80M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.95M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.28M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.61M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.33M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.64M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.80M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.64M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.65M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.27M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.38M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.58M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.49M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.57M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.38M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.88M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.46M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.63M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.80M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.95M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.28M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.61M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801245876
企查查编码QVNY6FFTCG
成立日期2018-03-21
联系地址Khu dân cư Châu Xá, Phường Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, KINH DOANH KHOÁNG SẢN, DỊCH VỤ CẢNG TNV - HẢI DƯƠNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu dân cư Châu Xá, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng
经营范围2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1910 - Sản xuất than cốc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt
电话0818511666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270119其他煤
270112烟煤
270111无烟煤
440220果壳木炭

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚21$60.93M
俄罗斯5$29.64M
澳大利亚5$20.03M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡8$29.07M干绿豆、其他煤
Noltex DMCC阿联酋2$17.73M烟煤
Virema Commodities Pte. Ltd.印度尼西亚2$12.63M其他煤
VISA Resources Pte. Ltd.新加坡4$11.65M其他煤、高碳铬铁
CROFTON CONTINENTAL FZCO阿联酋2$9.23M无烟煤、烟煤
Adani Global Pte. Ltd.新加坡5$7.13M其他煤、未研磨磷酸盐
Adani Mining Pty Ltd澳大利亚1$5.58M其他煤、烟煤
Equentia Natural Resources Pte. Ltd.新加坡1$4.57M其他煤、光伏组件
IMI Fuels LLC澳大利亚2$3.88M烟煤
Tata International Singapore Pte. Ltd.巴西1$3.64M粗制大豆油、其他煤

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15烟煤NOLTEX DMCC俄罗斯$5.89M
2026-04-15烟煤NOLTEX DMCC俄罗斯$5.89M
2026-04-11其他煤VIREMA COMMODITIES PTE LTD印度尼西亚$4.92M
2026-04-11其他煤VIREMA COMMODITIES PTE LTD印度尼西亚$4.92M
2026-03-26无烟煤CROFTON CONTINENTAL FZCO俄罗斯$6.28M
2026-02-27无烟煤CROFTON CONTINENTAL FZCO俄罗斯$2.95M
2026-01-13其他煤VIREMA COMMODITIES PTE LTD印度尼西亚$2.80M
2025-12-25无烟煤VALORUP CONTINENTAL FZE俄罗斯$2.68M
2025-12-10烟煤NOLTEX DMCC俄罗斯$5.95M
2025-11-06其他煤ADANI GLOBAL PTE LTD印度尼西亚$1.46M

相关企业 · 同类产品

TNV Port Hai Duong Joint Stock Company for Manufacturing, Trading Minerals and Port Services 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →