Tam Vi Na Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TâM VI NA
5
进口笔数
2
出口笔数
$84.8K
进口金额
$84.6K
出口金额
2024-10-25
最近进口
2025-11-03
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307226952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBJMG2B |
| 成立日期 | 2009-02-11 |
| 联系地址 | 5A Mai Văn Vĩnh, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂM VI NA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, 34-36 Nguyễn Thị Thập, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề "Dịch vụ liên quan đến in": phạm vi hoạt động của dịch vụ phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (Các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842862730254 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $70.9K |
| 韩国 | 3 | $13.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $84.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.9K | 衬背铜箔、自粘塑料片 |
| ESD Work Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.6K | 非注塑模具、非泡沫塑料片 |
| Plus Construction Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 2 | $84.6K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | PVC单丝棒材 | ESD WORK CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-10-25 | PVC地板/墙覆盖物 | ESD WORK CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2024-10-23 | 其他粘合剂≤1kg | ESD WORK CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2024-10-23 | 衬背铜箔 | ESD WORK CO LTD | 韩国 | $395 |
| 2023-06-12 | 钢铁螺钉螺栓 | PLUS CONSTRUCTION CO.,LTD | 韩国 | $2 |
| 2023-06-12 | 其他塑料制品 | PLUS CONSTRUCTION CO.,LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2023-06-12 | 其他塑料制品 | PLUS CONSTRUCTION CO.,LTD | 韩国 | $10 |
| 2023-04-25 | 塑料地板 | ESD WORK CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2023-04-19 | 粗PVC棒材 | ESD WORK CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2023-04-13 | 精炼铜箔 | ESD WORK CO LTD | 韩国 | $350 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-03 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-11-03 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-03 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-03 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-03 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $25.5K |
| 2025-11-03 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1000 |
| 2024-12-18 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-12-18 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-12-18 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.0K |