DVTM & XNK SECOM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DVTM & XNK SECOM
16
进口笔数
0
出口笔数
$515.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110149059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MSGV6P |
| 成立日期 | 2022-10-13 |
| 联系地址 | Tầng 12A, Toà nhà Đa Năng Số 169, Phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DVTM & XNK SECOM |
| 企业英文名称 | DVTM & XNK SECOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12A, Toà nhà Đa Năng Số 169, Phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | 02432052108 |
| 邮箱 | sales@secom-inoxgo.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $501.2K |
| 法国 | 1 | $14.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komastec Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $348.9K | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Tofutures Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $152.3K | 冷轧不锈钢、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Bois et Forets d'Europe | 比利时 | 1 | $14.3K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | KOMASTEC CO., LTD | 韩国 | $13.4K |
| 2025-03-31 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | KOMASTEC CO., LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-03-18 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | KOMASTEC CO., LTD | 韩国 | $13.6K |
| 2025-03-18 | 冷轧不锈钢板 | KOMASTEC CO., LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2025-03-18 | 冷轧不锈钢 | KOMASTEC CO., LTD | 韩国 | $18.3K |
| 2025-02-12 | 冷轧不锈钢 | Komastec Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2025-02-12 | 冷轧不锈钢 | KOMASTEC CO., LTD | 韩国 | $906 |
| 2025-02-12 | 冷轧不锈钢 | Komastec Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2025-02-12 | 冷轧不锈钢 | KOMASTEC CO., LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2025-02-12 | 冷轧不锈钢 | KOMASTEC CO., LTD | 韩国 | $14.9K |