Song Hao Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 矿物粉碎机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI SONG HàO
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$668.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700958088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JQ0E0C |
| 成立日期 | 2023-10-12 |
| 联系地址 | Số nhà 02, Ngõ 76 Đường Đinh Tất Miễn, Phố Tân An, Phường Tân Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SONG HÀO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 02, Ngõ 76 Đường Đinh Tất Miễn, Phố Tân An, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0916625996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $668.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIM Iron Mining Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $562.9K | 矿物粉碎机 |
| 12 Ban Phon Ngam Tay Huyen Paek, Xieng Khouang Province | 老挝 | 1 | $105.5K | 矿物粉碎机 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 矿物粉碎机 | 12 BAN PHON NGAM TAY HUYEN PAEK TINH XIENG KHOANG CHDCN | 老挝 | $105.5K |
| 2025-02-09 | 矿物粉碎机 | HIM IRON MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $562.9K |