BKC Bach Khoa Digital Technology Corporation
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Số Bách Khoa Bkc.
- 邮箱17
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104911261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MDKJQM |
| 成立日期 | 2010-10-28 |
| 联系地址 | LK 05-18 Khu đô thị An Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SỐ BÁCH KHOA BKC. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | 0435148999 |
| 邮箱 | khanhnga.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $655.1K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Zhongshan Leader New Energy Co., Ltd. | 中国 | 7 | $212.5K | 家用炊具、其他塑料制品 |
| Guangdong Shunde Rongfang Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $176.5K | 家用炊具、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.8K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Newtime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $15.6K | 电动食品处理器、通风罩 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG SHUNDE RONG FANG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG SHUNDE RONG FANG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-22 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE RONG FANG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-22 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE RONG FANG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物硬管 | GUANGDONG SHUNDE RONG FANG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物硬管 | GUANGDONG SHUNDE RONG FANG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-12 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE RONG FANG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-01-21 | 其他塑料包装制品 | GUANGDONG SHUNDE RONG FANG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-21 | 37.5瓦以下电机 | GUANGDONG SHUNDE RONG FANG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-21 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG SHUNDE RONG FANG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $12 |