Lam Son Marine Supplies & Offshore Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CUNG ứNG HàNG HảI & DịCH Vụ DầU KHí LAM SơN
168
进口笔数
1
出口笔数
$895.2K
进口金额
$7.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2023-08-22
最近出口
105
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500798625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AK7CWR |
| 成立日期 | 2007-05-28 |
| 联系地址 | Số 84 Lê Hồng Phong, Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG HÀNG HẢI & DỊCH VỤ DẦU KHÍ LAM SƠN |
| 企业英文名称 | LAM SON MARINE SUPPLIES & OFFSHORE SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 84 Lê Hồng Phong, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842543543868 |
| 邮箱 | sonpn@lamsonjsc.com.vn |
| 传真 | 0643543388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 630690 | 其他纺织野营用品 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 61 | $504.8K |
| 英国 | 19 | $96.8K |
| 意大利 | 6 | $70.9K |
| 德国 | 11 | $40.3K |
| 欧盟 | 10 | $34.6K |
| 中国 | 19 | $26.7K |
| 以色列 | 6 | $23.8K |
| 新加坡 | 5 | $19.7K |
| 柬埔寨 | 3 | $11.4K |
| 泰国 | 2 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mid Continent Equipment Inc. | 美国 | 22 | $334.3K | 土方机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Mid-Continent Equipment, Inc. | 美国 | 5 | $54.0K | 钻探机械零件、阀门龙头 |
| Epsilor-Electric Fuel Ltd. | 以色列 | 5 | $22.5K | 便携式电灯、锂离子电池 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $16.3K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Ameresco Solar | 美国 | 3 | $12.5K | 光伏组件、其他蓄电池 |
| WSL Engineering SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $12.1K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| W. H. Brennan & Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $10.1K | 卤代烃衍生物、飞机零件 |
| Noah Agencies & Marine Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.7K | 其他功能机器、便携式电灯 |
| Innovative Procurement | 中国 | 4 | $2.3K | 其他钢铁制品、其他手工工具 |
| Ryca Pte Ltd | 新加坡 | 4 | $2.1K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rohrback Cosasco Systems Inc. | 美国 | 1 | $7.4K | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 电器装置零件 | Connectric Systems Inc. | 欧盟 | $77 |
| 2026-06-30 | 电器装置零件 | Connectric Systems Inc. | 中国 | $24 |
| 2026-06-18 | 非电动绞车 | Abtech Safety Ltd. | 英国 | $1.5K |
| 2026-06-15 | 其他电气开关 | Bartec Pte. Ltd. | 德国 | $490 |
| 2026-05-25 | 自动控制仪器 | HKK Instrumentation Technologies Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $1.2K |
| 2026-05-21 | 发动机零件 | WSL Engineering SEA Pte. Ltd. | 美国 | $1.1K |
| 2026-05-21 | 钢铁螺钉螺栓 | WSL Engineering SEA Pte. Ltd. | 美国 | $9 |
| 2026-05-21 | 滚珠轴承 | WSL Engineering SEA Pte. Ltd. | 美国 | $227 |
| 2026-05-21 | 其他塑料制品 | WSL Engineering SEA Pte. Ltd. | 美国 | $17 |
| 2026-05-21 | 传动轴及曲柄 | WSL Engineering SEA Pte. Ltd. | 美国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 其他测量仪器 | Rohrback Cosasco Systems Inc. | 美国 | $7.4K |