Tai Min Vietnam Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA TAI MIN VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$96.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702971777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCQERX9 |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | Ô 93, Lô DC78, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA TAI MIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAI MIN VIET NAM PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 93, Lô DC78, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743990200 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $96.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rizhao Duli Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.2K | 聚合物胶粘剂、压缩木材型材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 薄硬木胶合板 | RIZHAO DULI TRADE CO LTD | 中国 | $320 |
| 2023-09-06 | 薄硬木胶合板 | RIZHAO DULI TRADE CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2023-08-08 | 薄硬木胶合板 | Rizhao Duli Trade Co., Ltd. | 中国 | $33.6K |
| 2023-08-08 | 薄硬木胶合板 | Rizhao Duli Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2023-07-25 | 薄硬木胶合板 | RIZHAO DULI TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2023-02-24 | 薄硬木胶合板 | Rizhao Duli Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2023-02-24 | 薄硬木胶合板 | RIZHAO DULI TRADE CO LTD | 中国 | $828 |
| 2023-02-24 | 薄硬木胶合板 | Rizhao Duli Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2023-02-24 | 薄硬木胶合板 | RIZHAO DULI TRADE CO LTD | 中国 | $846 |