Hieu Huyen Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他合成短纤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hiếu Huyền
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100917576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83VSTNJ |
| 成立日期 | 1999-07-23 |
| 联系地址 | Thôn Nhuệ, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HIẾU HUYỀN |
| 企业英文名称 | HIEU HUYEN MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhuệ, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842433663514 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550390 | 其他合成短纤 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $770.2K |
| 韩国 | 7 | $273.5K |
| 美国 | 7 | $131.5K |
| 德国 | 2 | $2.2K |
| 丹麦 | 1 | $1.0K |
| 意大利 | 1 | $219 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $707.0K | 矿物棉、塑料棒材及型材 |
| Bizneer Corp. Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $273.5K | 柑橘类果酱、烫直发制剂 |
| Eurocell (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $69.0K | 针叶木化学浆、针叶木浆 |
| Bizneer Corp. Oration Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.0K | 轻质无纺布、大尺寸照相胶片 |
| Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd. | 美国 | 1 | $57.8K | 亚硫酸盐木浆 |
| Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 5 | $8.4K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他合成短纤 | GUANGXI FENGYUE IMPORT & EXPORT CO;LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-04-03 | 其他合成短纤 | GUANGXI FENGYUE IMPORT & EXPORT CO;LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-01-09 | 蜡涂布纸板 | GUANGXI FENGYUE IMPORT & EXPORT CO;LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-29 | 其他合成短纤 | GUANGXI FENGYUE IMPORT & EXPORT CO;LTD | 中国 | $26.4K |
| 2025-10-23 | 其他合成短纤 | GUANGXI FENGYUE IMPORT & EXPORT CO;LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-09-19 | 蜡涂布纸板 | GUANGXI FENGYUE IMPORT & EXPORT CO;LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-08-07 | 其他合成短纤 | GUANGXI FENGYUE IMPORT & EXPORT CO;LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-07-13 | 蜡涂布纸板 | GUANGXI FENGYUE IMPORT & EXPORT CO;LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-05-05 | 蜡涂布纸板 | GUANGXI FENGYUE IMPORT & EXPORT CO;LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-27 | 其他合成短纤 | GUANGXI FENGYUE IMPORT & EXPORT CO;LTD | 中国 | $34.2K |