Sunrise Ins Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,946 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNRISE INS

29
进口笔数
1,946
出口笔数
$614.9K
进口金额
$90.60M
出口金额
2026-05-18
最近进口
2026-06-30
最近出口
19
供应商数
711
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.50M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $941.9K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $892.7K · 34 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 33 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 37 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 22 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 33 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 23 笔2024-05进口 $104 · 1 笔出口 $1.32M · 18 笔2024-06进口 $15.6K · 1 笔出口 $712.5K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $612.9K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 19 笔2024-09进口 $1 · 1 笔出口 $696.3K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 38 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.13M · 68 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $4.14M · 73 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.47M · 58 笔2025-02进口 $2 · 2 笔出口 $2.92M · 49 笔2025-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $3.13M · 79 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.50M · 81 笔2025-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $4.48M · 90 笔2025-06进口 $20.1K · 1 笔出口 $2.86M · 58 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.35M · 61 笔2025-08进口 $180.8K · 6 笔出口 $3.09M · 65 笔2025-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $3.10M · 82 笔2025-10进口 $105.6K · 4 笔出口 $4.41M · 88 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.80M · 64 笔2025-12进口 $41.6K · 2 笔出口 $2.88M · 69 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 52 笔2026-02进口 $35.1K · 1 笔出口 $1.90M · 38 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.64M · 59 笔2026-04进口 $154.7K · 3 笔出口 $4.00M · 73 笔2026-05进口 $18.8K · 1 笔出口 $2.39M · 56 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.90M · 67 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $941.9K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $892.7K · 34 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 33 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 37 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 22 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 33 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 23 笔2024-05进口 $104 · 1 笔出口 $1.32M · 18 笔2024-06进口 $15.6K · 1 笔出口 $712.5K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $612.9K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 19 笔2024-09进口 $1 · 1 笔出口 $696.3K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 38 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.13M · 68 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $4.14M · 73 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.47M · 58 笔2025-02进口 $2 · 2 笔出口 $2.92M · 49 笔2025-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $3.13M · 79 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.50M · 81 笔2025-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $4.48M · 90 笔2025-06进口 $20.1K · 1 笔出口 $2.86M · 58 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.35M · 61 笔2025-08进口 $180.8K · 6 笔出口 $3.09M · 65 笔2025-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $3.10M · 82 笔2025-10进口 $105.6K · 4 笔出口 $4.41M · 88 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.80M · 64 笔2025-12进口 $41.6K · 2 笔出口 $2.88M · 69 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 52 笔2026-02进口 $35.1K · 1 笔出口 $1.90M · 38 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.64M · 59 笔2026-04进口 $154.7K · 3 笔出口 $4.00M · 73 笔2026-05进口 $18.8K · 1 笔出口 $2.39M · 56 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.90M · 67 笔

工商档案

企业注册号0314576154
企查查编码QVNQ53FB77
成立日期2017-08-16
联系地址Galleria- Nam Sài Gòn, 18A Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNRISE INS
企业英文名称SUNRISE INS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Galleria- Nam Sài Gòn, 18A Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842836208046
邮箱info@sunriseins.com
传真+842838268664
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100590其他玉米
080450番石榴芒果山竹
090411整粒胡椒
100620糙米
151190精炼棕榈油
180500无糖可可粉
200811花生
200899其他加工水果
980000980000

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
081090其他鲜果
190590其他食品制剂
090411整粒胡椒
080450番石榴芒果山竹
090111未焙炒咖啡
190230制备面食
100620糙米
100640碎米
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$607.9K
印度2$6.7K
印度尼西亚1$104
韩国1$73
马来西亚2$2
土耳其1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南682$34.36M
俄罗斯151$14.46M
印度303$5.76M
哈萨克斯坦49$4.49M
捷克30$3.73M
新加坡56$2.52M
加纳48$1.31M
埃及9$1.08M
土耳其8$824.5K
阿联酋23$771.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lee Bros Foodservice Inc.越南9$274.8K其他食品制剂、碾磨大米
Yang Susheng Foodstuff Trading LLC越南1$84.7K碾磨大米
LEGITECH GROUP LTD越南1$35.8K碾磨大米
Ethnic World di Ceola Federico越南1$35.1K碾磨大米
VSG GENERAL TRADING LLC越南1$34.2K碾磨大米
Oriental Market Franchising, S.L.越南1$23.4K碾磨大米
Mira Royal DOO越南1$20.1K碾磨大米
Hero Foods Pty Ltd越南1$18.8K碾磨大米、保藏虾制品
Laxmi Narain & Co.印度2$6.7K碾磨大米、高粱种子
MOI FOODS MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚2$2精炼棕榈油、加工植物油

下游采购商(共 711)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Calbuco s.r.o.捷克19$3.44M番石榴芒果山竹、其他香蕉
AIDIGO LLC俄罗斯20$2.62M番石榴芒果山竹、其他香料
Unilite Chemicals Pte. Ltd.新加坡57$2.57M其他食品制剂、其他非酒精饮料
Kagerer & Co. GmbH德国44$1.27M保藏虾制品、冷冻虾
Lee Bros Foodservice Inc.越南30$950.2K碾磨大米、其他食品制剂
Shakti Fruit Co.印度34$729.0K其他鲜果、橙子
Marica Agronomics Pvt. Ltd.印度31$578.3K鲜苹果、橙子
G.T. Fruitech Private Ltd.印度27$510.2K鲜苹果、橙子
Suriyaa Narayanaa Enterprises印度30$454.2K其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-18碾磨大米Hero Foods Pty Ltd越南$18.8K
2026-04-09碾磨大米Yang Susheng Foodstuff Trading LLC越南$21.3K
2026-04-09碾磨大米Yang Susheng Foodstuff Trading LLC越南$21.0K
2026-04-09碾磨大米Yang Susheng Foodstuff Trading LLC越南$21.3K
2026-04-09碾磨大米Yang Susheng Foodstuff Trading LLC越南$21.0K
2026-04-07碾磨大米LEGITECH GROUP LTD越南$17.9K
2026-04-07碾磨大米VSG GENERAL TRADING LLC越南$17.1K
2026-04-07碾磨大米LEGITECH GROUP LTD越南$17.9K
2026-04-07碾磨大米VSG GENERAL TRADING LLC越南$17.1K
2026-02-03碾磨大米Ethnic World di Ceola Federico越南$35.1K

出口(共 1,946)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30整粒胡椒LLP "PRIME NOMAD"—$171.6K
2026-06-30碾磨大米COMPANIA PESQUERA DEL MAR S.A.S哥伦比亚$2.8K
2026-06-30碾磨大米COMPANIA PESQUERA DEL MAR S.A.S哥伦比亚$2.9K
2026-06-30碾磨大米COMPANIA PESQUERA DEL MAR S.A.S哥伦比亚$1.5K
2026-06-30碾磨大米COMPANIA PESQUERA DEL MAR S.A.S哥伦比亚$4.2K
2026-06-30其他食品制剂COMPANIA PESQUERA DEL MAR S.A.S哥伦比亚$2.9K
2026-06-29糙米One Degree Organic Foods Inc.加拿大$27.2K
2026-06-29制备面食EURL AOUTEEPA—$1.2K
2026-06-29碾磨大米EURL AOUTEEPA—$12.6K
2026-06-29制备面食EURL AOUTEEPA—$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sunrise Ins Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →