Sunrise Ins Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,946 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNRISE INS
- 邮箱14
29
进口笔数
1,946
出口笔数
$614.9K
进口金额
$90.60M
出口金额
2026-05-18
最近进口
2026-06-30
最近出口
19
供应商数
711
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314576154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ53FB77 |
| 成立日期 | 2017-08-16 |
| 联系地址 | Galleria- Nam Sài Gòn, 18A Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNRISE INS |
| 企业英文名称 | SUNRISE INS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Galleria- Nam Sài Gòn, 18A Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842836208046 |
| 邮箱 | info@sunriseins.com |
| 传真 | +842838268664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 100620 | 糙米 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 200811 | 花生 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 980000 | 980000 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 190230 | 制备面食 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $607.9K |
| 印度 | 2 | $6.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $104 |
| 韩国 | 1 | $73 |
| 马来西亚 | 2 | $2 |
| 土耳其 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 682 | $34.36M |
| 俄罗斯 | 151 | $14.46M |
| 印度 | 303 | $5.76M |
| 哈萨克斯坦 | 49 | $4.49M |
| 捷克 | 30 | $3.73M |
| 新加坡 | 56 | $2.52M |
| 加纳 | 48 | $1.31M |
| 埃及 | 9 | $1.08M |
| 土耳其 | 8 | $824.5K |
| 阿联酋 | 23 | $771.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Bros Foodservice Inc. | 越南 | 9 | $274.8K | 其他食品制剂、碾磨大米 |
| Yang Susheng Foodstuff Trading LLC | 越南 | 1 | $84.7K | 碾磨大米 |
| LEGITECH GROUP LTD | 越南 | 1 | $35.8K | 碾磨大米 |
| Ethnic World di Ceola Federico | 越南 | 1 | $35.1K | 碾磨大米 |
| VSG GENERAL TRADING LLC | 越南 | 1 | $34.2K | 碾磨大米 |
| Oriental Market Franchising, S.L. | 越南 | 1 | $23.4K | 碾磨大米 |
| Mira Royal DOO | 越南 | 1 | $20.1K | 碾磨大米 |
| Hero Foods Pty Ltd | 越南 | 1 | $18.8K | 碾磨大米、保藏虾制品 |
| Laxmi Narain & Co. | 印度 | 2 | $6.7K | 碾磨大米、高粱种子 |
| MOI FOODS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $2 | 精炼棕榈油、加工植物油 |
下游采购商(共 711)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Calbuco s.r.o. | 捷克 | 19 | $3.44M | 番石榴芒果山竹、其他香蕉 |
| AIDIGO LLC | 俄罗斯 | 20 | $2.62M | 番石榴芒果山竹、其他香料 |
| Unilite Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $2.57M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Kagerer & Co. GmbH | 德国 | 44 | $1.27M | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 越南 | 30 | $950.2K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Shakti Fruit Co. | 印度 | 34 | $729.0K | 其他鲜果、橙子 |
| Marica Agronomics Pvt. Ltd. | 印度 | 31 | $578.3K | 鲜苹果、橙子 |
| G.T. Fruitech Private Ltd. | 印度 | 27 | $510.2K | 鲜苹果、橙子 |
| Suriyaa Narayanaa Enterprises | 印度 | 30 | $454.2K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 碾磨大米 | Hero Foods Pty Ltd | 越南 | $18.8K |
| 2026-04-09 | 碾磨大米 | Yang Susheng Foodstuff Trading LLC | 越南 | $21.3K |
| 2026-04-09 | 碾磨大米 | Yang Susheng Foodstuff Trading LLC | 越南 | $21.0K |
| 2026-04-09 | 碾磨大米 | Yang Susheng Foodstuff Trading LLC | 越南 | $21.3K |
| 2026-04-09 | 碾磨大米 | Yang Susheng Foodstuff Trading LLC | 越南 | $21.0K |
| 2026-04-07 | 碾磨大米 | LEGITECH GROUP LTD | 越南 | $17.9K |
| 2026-04-07 | 碾磨大米 | VSG GENERAL TRADING LLC | 越南 | $17.1K |
| 2026-04-07 | 碾磨大米 | LEGITECH GROUP LTD | 越南 | $17.9K |
| 2026-04-07 | 碾磨大米 | VSG GENERAL TRADING LLC | 越南 | $17.1K |
| 2026-02-03 | 碾磨大米 | Ethnic World di Ceola Federico | 越南 | $35.1K |
出口(共 1,946)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 整粒胡椒 | LLP "PRIME NOMAD" | — | $171.6K |
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | COMPANIA PESQUERA DEL MAR S.A.S | 哥伦比亚 | $2.8K |
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | COMPANIA PESQUERA DEL MAR S.A.S | 哥伦比亚 | $2.9K |
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | COMPANIA PESQUERA DEL MAR S.A.S | 哥伦比亚 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | COMPANIA PESQUERA DEL MAR S.A.S | 哥伦比亚 | $4.2K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | COMPANIA PESQUERA DEL MAR S.A.S | 哥伦比亚 | $2.9K |
| 2026-06-29 | 糙米 | One Degree Organic Foods Inc. | 加拿大 | $27.2K |
| 2026-06-29 | 制备面食 | EURL AOUTEEPA | — | $1.2K |
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | EURL AOUTEEPA | — | $12.6K |
| 2026-06-29 | 制备面食 | EURL AOUTEEPA | — | $1.1K |