C TECH GLOBAL CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 非圆不锈钢棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH C-TECH GLOBAL
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$33.5K
出口金额
—
最近进口
2024-05-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801374208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH95AJRC |
| 成立日期 | 2022-03-15 |
| 联系地址 | Số 26 Lô N02 Khu phố Thương Mại và Chợ Hải Tân, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH C-TECH GLOBAL |
| 企业英文名称 | C-TECH GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84868767236 |
| 邮箱 | technoglobal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $33.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $9.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | 2 | $8.9K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| UE VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $7.8K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | 3 | $7.8K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | LED灯具及发光标志 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-05-20 | 发光二极管灯具 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $746 |
| 2024-05-20 | 发光二极管灯具 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $433 |
| 2024-05-17 | 发光二极管灯具 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $746 |
| 2024-05-17 | 发光二极管灯具 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $433 |
| 2024-05-17 | LED灯具及发光标志 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-01-25 | 无线电遥控器 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-01-25 | 无线电遥控器 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $129 |
| 2024-01-25 | 无线电遥控器 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $903 |
| 2024-01-25 | 无线电遥控器 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.4K |