D&L Technology Integration & Consulting Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN Và TíCH HợP CôNG NGHệ D&L
9
进口笔数
0
出口笔数
$121.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104305503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDM04U9U |
| 成立日期 | 2009-12-01 |
| 联系地址 | Số 199E Đại La, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ TÍCH HỢP CÔNG NGHỆ D&L |
| 企业英文名称 | D&L TECHNOLOGY INTEGRATION AND CONSULTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 199E Đại La, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +842466552836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852352 | 智能卡 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $65.5K |
| 澳大利亚 | 3 | $34.0K |
| 芬兰 | 1 | $16.7K |
| 马来西亚 | 1 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cc40ecfc46ecfc9dfebaaeecb5655be6 | 2 | $57.8K | ||
| F E TECHNOLOGIES PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $34.0K | 其他办公设备、电气信号装置 |
| Nexbib Switzerland AG | 瑞士 | 1 | $16.7K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| CD SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5.1K | 数据处理机、单功能打印机 |
| 237bc812901df4c7bf292699158c79c5 | 2 | $4.9K | ||
| 6618bfc6966758cbafe2fa3a220d9e22 | 2 | $2.8K |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 电气信号装置 | CD SOLUTIONS SDN BHD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-01 | 电气信号装置 | CD SOLUTIONS SDN BHD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-01 | 电气信号装置 | CD SOLUTIONS SDN BHD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-01 | 电气信号装置 | CD SOLUTIONS SDN BHD | 中国 | $19.4K |
| 2025-12-26 | 电气信号装置 | F E TECHNOLOGIES PTY LTD | 澳大利亚 | $5.0K |
| 2025-12-26 | 数据处理机 | F E TECHNOLOGIES PTY LTD | 澳大利亚 | $466 |
| 2025-12-26 | 电气信号装置 | F E TECHNOLOGIES PTY LTD | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2025-10-28 | 电气信号装置 | CD SOLUTIONS SDN BHD | 中国 | $5.0K |
| 2025-09-17 | 智能卡 | INVENGO TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-04 | 智能卡 | INVENGO TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $480 |