A16 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 298 笔 · 主营 印花合成针织布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV A16
298
进口笔数
0
出口笔数
$3.55M
进口金额
$0
出口金额
2023-03-30
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314530791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9A9VDUM |
| 成立日期 | 2017-07-21 |
| 联系地址 | 6 Thăng Long, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV A16 |
| 企业英文名称 | A16 MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6 Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02862969036 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 521131 | 染色棉混纺布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 540784 | 印花合成布 |
| 521223 | 棉织物>200克 |
| 590700 | 处理纺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 284 | $3.30M |
| 印度 | 4 | $173.1K |
| 韩国 | 8 | $63.6K |
| 新加坡 | 1 | $7.2K |
| 中国台湾 | 1 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $433.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shaoxing Zengde Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 34 | $398.0K | 印花合成针织布、处理纺织物 |
| Shaoxing Yangfan Textile Co., Ltd. | 中国 | 23 | $306.2K | 印花合成针织布、染色化纤长丝布 |
| Shenzhen Shenruixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $243.2K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Shaoxing Zaijin Textile Co., Ltd. | 中国 | 12 | $155.3K | 印花合成针织布、染色化纤长丝布 |
| Shenzhen Shenbaiwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $134.3K | 棉混纺斜纹布、染色棉混纺布 |
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $130.7K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Tonglu Kaiji Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $85.0K | 印花合成针织布、家用炊具 |
| Shaoxing Junshu Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $84.8K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| WELLTEX | 印度 | 11 | $81.0K | 印花合成针织布、棉织物>200克 |
近期贸易明细
进口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-30 | 印花合成针织布 | SHENZHEN SHENRUIXING TRADING CO LTD CHINA | 中国 | $10.9K |
| 2023-03-30 | 印花合成针织布 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2023-03-30 | 印花合成针织布 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2023-03-30 | 印花合成针织布 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-03-16 | 印花合成针织布 | SHAOXING ZENGDE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2023-03-16 | 印花合成针织布 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2023-03-16 | 印花合成针织布 | SHAOXING ZENGDE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-03-16 | 印花合成针织布 | SHAOXING ZENGDE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2023-03-16 | 印花合成针织布 | SHAOXING ZAIJIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2023-03-15 | 印花合成针织布 | SHAOXING YANGFAN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $13.4K |