TienSon Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIENSON VIETNAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$8.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317446033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SE82SE |
| 成立日期 | 2022-08-24 |
| 联系地址 | 193/11 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIENSON VIETNAM |
| 企业英文名称 | TIENSON VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19C Đường Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84779845967 |
| 邮箱 | thitimsvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Collaboration Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $8.0K | 其他护肤品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他芳香制剂 | COLLABORATION CO,.LTD | 泰国 | $510 |
| 2026-03-02 | 个人除臭剂 | COLLABORATION CO,.LTD | 泰国 | $139 |
| 2026-03-02 | 洗发剂 | COLLABORATION CO,.LTD | 泰国 | $457 |
| 2026-03-02 | 其他护肤品 | COLLABORATION CO,.LTD | 泰国 | $680 |
| 2026-03-02 | 其他护肤品 | COLLABORATION CO,.LTD | 泰国 | $288 |
| 2026-03-02 | 其他护肤品 | COLLABORATION CO,.LTD | 泰国 | $697 |
| 2026-03-02 | 盥洗皂制品 | COLLABORATION CO,.LTD | 泰国 | $160 |
| 2026-03-02 | 其他护发品 | COLLABORATION CO,.LTD | 泰国 | $474 |
| 2026-03-02 | 口腔卫生产品 | COLLABORATION CO,.LTD | 泰国 | $418 |
| 2026-03-02 | 口腔卫生产品 | COLLABORATION CO,.LTD | 泰国 | $171 |