HNT Trading Transport Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,244 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GIAO NHậN VậN TảI HNT
10
进口笔数
2,244
出口笔数
$373.4K
进口金额
$104.90M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-03-31
最近出口
6
供应商数
73
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310859105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0S94ND |
| 成立日期 | 2011-05-17 |
| 联系地址 | 153/1B Nguyễn Thượng Hiền, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIAO NHẬN VẬN TẢI HNT |
| 企业英文名称 | HNT TRADING TRANSPORT LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 153/1B Nguyễn Thượng Hiền, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02835154600 |
| 邮箱 | thaongan@hntshipping.com.vn |
| 传真 | 02835154660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 681140 | 石棉水泥制品 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 848020 | 模具底座 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $250.6K |
| 越南 | 2 | $118.9K |
| 中国香港 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,068 | $99.82M |
| 泰国 | 108 | $1.95M |
| 越南 | 29 | $1.54M |
| 中国台湾 | 26 | $1.33M |
| 中国香港 | 7 | $180.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Nanning Wealth Star Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $155.2K | 单轴拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Guangzhou Xuanzhi Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $118.9K | 鲜榴莲 |
| Zhejiang Bulaika Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.5K | 阀门龙头、喷枪 |
| Sichuan Tianyu Oleochemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.8K | 无环酰胺衍生物、人造蜡 |
| Data Sure Win Logistics Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 通信设备、静止变流器 |
| Guangzhou Yuge Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 滚子链、其他钢铁链 |
下游采购商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chun Wan Yi (Guangzhou) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 461 | $32.20M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd. | 中国 | 224 | $13.87M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangdong Jiafeng Agricultural Products Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 197 | $12.82M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Liyingtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 174 | $11.96M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 325 | $6.43M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hubei Shouheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 52 | $3.54M | 冷冻虾、鲜榴莲 |
| Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 134 | $2.05M | 其他鲜果、其他椰子 |
| Diamond Sea Freight Co., Ltd. | 泰国 | 80 | $1.48M | 其他鲜果、高淀粉甘薯 |
| Shanghai YS Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $877.3K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shen Zhen Huilai Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 55 | $748.9K | 其他鲜果、菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 75kVA以下柴油发电机组 | GUANGXI NANNING WEALTH STAR TRADING CO LTD | 中国 | $39.5K |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | ZHEJIANG BULAIKA TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-04-02 | 高铝耐火砖 | ZHEJIANG BULAIKA TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | ZHEJIANG BULAIKA TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 石棉水泥制品 | ZHEJIANG BULAIKA TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $593 |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | ZHEJIANG BULAIKA TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | ZHEJIANG BULAIKA TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 耐火混合料 | ZHEJIANG BULAIKA TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-02 | 高铝耐火砖 | ZHEJIANG BULAIKA TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 石棉水泥制品 | ZHEJIANG BULAIKA TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $593 |
出口(共 2,244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他鲜果 | SHENZHEN WEI CHENG LI DE TRADE CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-03-27 | 其他鲜果 | SHENZHEN WEI CHENG LI DE TRADE CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-03-24 | 其他鲜果 | SHENZHEN WEI CHENG LI DE TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-03-24 | 其他鲜果 | SHENZHEN WEI CHENG LI DE TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-21 | 其他鲜果 | SHENZHEN WEI CHENG LI DE TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-03-19 | 其他鲜果 | YIWU CITY HANHE TRADING CO LTD | — | $14.7K |
| 2026-03-17 | 其他鲜果 | YIWU CITY HANHE TRADING CO LTD | — | $6.9K |
| 2026-03-17 | 其他鲜果 | YIWU CITY HANHE TRADING CO LTD | — | $7.3K |
| 2026-03-16 | 其他鲜果 | SHENZHEN WEI CHENG LI DE TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-03-14 | 其他鲜果 | SHENZHEN WEI CHENG LI DE TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |