HNT Trading Transport Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,244 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GIAO NHậN VậN TảI HNT

10
进口笔数
2,244
出口笔数
$373.4K
进口金额
$104.90M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-03-31
最近出口
6
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 18 笔2023-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $7.92M · 114 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.09M · 121 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 46 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 40 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.35M · 96 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 48 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $1.15M · 45 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 32 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.26M · 96 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.41M · 81 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.66M · 88 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.65M · 176 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.51M · 242 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 45 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 31 笔2024-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $587.0K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $747.6K · 35 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $780.3K · 35 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 45 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $885.2K · 36 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $815.4K · 40 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $893.7K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.52M · 41 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.13M · 95 笔2025-10进口 $118.9K · 2 笔出口 $1.37M · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 11 笔2026-04进口 $240.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 18 笔2023-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $7.92M · 114 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.09M · 121 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 46 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 40 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.35M · 96 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 48 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $1.15M · 45 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 32 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.26M · 96 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.41M · 81 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.66M · 88 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.65M · 176 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.51M · 242 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 45 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 31 笔2024-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $587.0K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $747.6K · 35 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $780.3K · 35 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 45 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $885.2K · 36 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $815.4K · 40 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $893.7K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.52M · 41 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.13M · 95 笔2025-10进口 $118.9K · 2 笔出口 $1.37M · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 11 笔2026-04进口 $240.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310859105
企查查编码QVNM0S94ND
成立日期2011-05-17
联系地址153/1B Nguyễn Thượng Hiền, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIAO NHẬN VẬN TẢI HNT
企业英文名称HNT TRADING TRANSPORT LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址153/1B Nguyễn Thượng Hiền, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话02835154600
邮箱thaongan@hntshipping.com.vn
传真02835154660
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292419无环酰胺衍生物
081060鲜榴莲
85021175kVA以下柴油发电机组
381600耐火混合料
681140石棉水泥制品
690220高铝耐火砖
848020模具底座
848180阀门龙头
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081090其他鲜果
071420高淀粉甘薯
080119其他椰子
071080其他冷冻蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$250.6K
越南2$118.9K
中国香港1$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,068$99.82M
泰国108$1.95M
越南29$1.54M
中国台湾26$1.33M
中国香港7$180.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Nanning Wealth Star Trading Co., Ltd.中国1$155.2K单轴拖拉机、非圆盘耙及中耕机
Guangzhou Xuanzhi Trading Co., Ltd.越南2$118.9K鲜榴莲
Zhejiang Bulaika Technology Development Co., Ltd.中国1$85.5K阀门龙头、喷枪
Sichuan Tianyu Oleochemical Co., Ltd.中国4$7.8K无环酰胺衍生物、人造蜡
Data Sure Win Logistics Ltd.中国1$3.9K通信设备、静止变流器
Guangzhou Yuge Trade Co., Ltd.中国1$2.1K滚子链、其他钢铁链

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chun Wan Yi (Guangzhou) Supply Chain Management Co., Ltd.中国461$32.20M鲜榴莲、其他冷冻水果坚果
Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd.中国224$13.87M鲜榴莲、其他鲜果
Guangdong Jiafeng Agricultural Products Supply Chain Co., Ltd.中国197$12.82M鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Liyingtai Import & Export Co., Ltd.中国174$11.96M鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd.中国325$6.43M其他鲜果、鲜榴莲
Hubei Shouheng Supply Chain Management Co., Ltd.中国52$3.54M冷冻虾、鲜榴莲
Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd.中国134$2.05M其他鲜果、其他椰子
Diamond Sea Freight Co., Ltd.泰国80$1.48M其他鲜果、高淀粉甘薯
Shanghai YS Trading Co., Ltd.中国39$877.3K其他香蕉、其他鲜果
Shen Zhen Huilai Industry Development Co., Ltd.中国55$748.9K其他鲜果、菠萝

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-0275kVA以下柴油发电机组GUANGXI NANNING WEALTH STAR TRADING CO LTD中国$39.5K
2026-04-02阀门龙头ZHEJIANG BULAIKA TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$69
2026-04-02高铝耐火砖ZHEJIANG BULAIKA TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$183
2026-04-02阀门龙头ZHEJIANG BULAIKA TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$3.0K
2026-04-02石棉水泥制品ZHEJIANG BULAIKA TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$593
2026-04-02阀门龙头ZHEJIANG BULAIKA TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$1.4K
2026-04-02阀门龙头ZHEJIANG BULAIKA TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$1.4K
2026-04-02耐火混合料ZHEJIANG BULAIKA TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$20.7K
2026-04-02高铝耐火砖ZHEJIANG BULAIKA TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$1.5K
2026-04-02石棉水泥制品ZHEJIANG BULAIKA TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$593

出口(共 2,244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他鲜果SHENZHEN WEI CHENG LI DE TRADE CO LTD中国$13.6K
2026-03-27其他鲜果SHENZHEN WEI CHENG LI DE TRADE CO LTD中国$27.1K
2026-03-24其他鲜果SHENZHEN WEI CHENG LI DE TRADE CO LTD中国$11.9K
2026-03-24其他鲜果SHENZHEN WEI CHENG LI DE TRADE CO LTD中国$1.8K
2026-03-21其他鲜果SHENZHEN WEI CHENG LI DE TRADE CO LTD中国$13.5K
2026-03-19其他鲜果YIWU CITY HANHE TRADING CO LTD$14.7K
2026-03-17其他鲜果YIWU CITY HANHE TRADING CO LTD$6.9K
2026-03-17其他鲜果YIWU CITY HANHE TRADING CO LTD$7.3K
2026-03-16其他鲜果SHENZHEN WEI CHENG LI DE TRADE CO LTD中国$13.5K
2026-03-14其他鲜果SHENZHEN WEI CHENG LI DE TRADE CO LTD中国$13.5K

相关企业 · 同类产品

HNT Trading Transport Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →