Thuan Duyen Chemical Production Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 658 笔 · 主营 硫酸镁
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Sản Xuất Hóa Chất Thuận Duyên
658
进口笔数
1
出口笔数
$10.14M
进口金额
$13.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-31
最近出口
103
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311269934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WQWUA9 |
| 成立日期 | 2011-10-26 |
| 联系地址 | 49/6G Bà Điểm 11, Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HÓA CHẤT THUẬN DUYÊN |
| 企业英文名称 | THUAN DUYEN CHEMICAL PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 49/6G Bà Điểm 11, Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84906806998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283321 | 硫酸镁 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283010 | 钠硫化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 543 | $8.45M |
| 印度 | 81 | $957.9K |
| 韩国 | 25 | $566.7K |
| 孟加拉国 | 6 | $100.2K |
| 新西兰 | 1 | $23.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $23.5K |
| 中国台湾 | 1 | $19.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $13.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 110 | $1.57M | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Tangshan C&M Trading Co., Ltd. | 中国 | 74 | $1.12M | 硫酸镁、硫代硫酸盐 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 23 | $516.2K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Chemy Enterprise Ltd. | 中国 | 34 | $433.5K | 硫酸镁、碳酸氢钠 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 16 | $317.9K | 硝酸类、乙酸 |
| Red East Co., Ltd. | 中国 | 18 | $260.3K | 碳酸钠、固体烧碱 |
| Kirns Chemical Ltd. | 中国 | 10 | $218.1K | 其他硫酸盐、甲酸盐 |
| Unilosa International Private Ltd. | 印度 | 18 | $197.3K | 乙酸及盐类、氯化钙 |
| Zibo Longorder Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $145.3K | 氯化钙、氯化镁 |
| Om Inorganic Products | 印度 | 11 | $137.4K | 氯化钙、氯化镁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambodian Noble Taste Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.9K | 牛马半硝皮、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 658)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硫酸镁 | HAIFAR INTERCHEM CORP LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-28 | 硫酸镁 | HAIFAR INTERCHEM CORP LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-23 | 其他碳酸盐 | JOCINDA HONG KONG CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-23 | 其他碳酸盐 | JOCINDA HONG KONG CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-22 | 其他硫酸盐 | KIRNS CHEMICAL LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-04-22 | 其他氧化镁 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-22 | 其他氧化镁 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-22 | 其他硫酸盐 | KIRNS CHEMICAL LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-04-21 | 氯化镁 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-21 | 氯化镁 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 钠硫化物 | CAMBODIAN NOBLE TASTE FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $13.9K |