HOLA Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG HOLA
2
进口笔数
6
出口笔数
$3.7K
进口金额
$21.0K
出口金额
2024-11-07
最近进口
2026-02-11
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317235392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16689AQ |
| 成立日期 | 2022-04-05 |
| 联系地址 | 15A Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HOLA |
| 企业英文名称 | HOLA CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15A Nguyễn Trung Trực, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84867907988 |
| 邮箱 | holaacct1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $21.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLS Magasin | 法国 | 1 | $3.2K | 水性聚合物涂料、其他催化剂制剂 |
| Champaca Co., Ltd. | 法国 | 1 | $500 | 聚合物基油漆 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TT Projects Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.1K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
| OLL Home Furnishing Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.5K | 其他木制细木工品、切割大理石 |
| Redwood Interior Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.8K | 其他木家具、非木制家具件 |
| James Tan | 新加坡 | 2 | $1.6K | 其他针叶木胶合板、音频放大器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 其他催化剂制剂 | CLS MAGASIN | 法国 | $954 |
| 2024-11-07 | 水性聚合物涂料 | CLS MAGASIN | 法国 | $2.2K |
| 2024-07-15 | 聚合物基油漆 | CHAMPACA CO LTD | 法国 | $50 |
| 2024-07-15 | 聚合物基油漆 | CHAMPACA CO LTD | 法国 | $450 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他水泥制品 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2025-11-24 | 切割大理石 | OLL HOME FURNISHING PTE LTD | 新加坡 | $105 |
| 2025-11-24 | 切割大理石 | OLL HOME FURNISHING PTE LTD | 新加坡 | $421 |
| 2025-11-24 | 切割大理石 | OLL HOME FURNISHING PTE LTD | 新加坡 | $631 |
| 2025-11-24 | 切割大理石 | OLL HOME FURNISHING PTE LTD | 新加坡 | $210 |
| 2025-11-24 | 切割大理石 | OLL HOME FURNISHING PTE LTD | 新加坡 | $278 |
| 2025-11-24 | 切割大理石 | OLL HOME FURNISHING PTE LTD | 新加坡 | $23 |
| 2025-11-24 | 切割大理石 | OLL HOME FURNISHING PTE LTD | 新加坡 | $69 |
| 2025-11-24 | 切割大理石 | OLL HOME FURNISHING PTE LTD | 新加坡 | $139 |
| 2025-11-24 | 切割大理石 | OLL HOME FURNISHING PTE LTD | 新加坡 | $69 |