Thanh Phat PC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THàNH PHáT PC
- 邮箱5
1
进口笔数
31
出口笔数
$800
进口金额
$44.0K
出口金额
2024-01-31
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800975118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU35RW1W |
| 成立日期 | 2012-03-13 |
| 联系地址 | Số 350, đường Điện Biên Phủ, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÀNH PHÁT PC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 350, đường Điện Biên Phủ, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84934335792 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844339 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $800 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $44.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $800 | 铜氧化物氢氧化物、其他煤 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 10 | $16.0K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.2K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.1K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 瓦楞纸箱、无机涂布纸 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
| HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $688 | 绗缝纺织品、聚氨酯泡沫塑料 |
| PVTECH Lighting Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $547 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 单功能打印机 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 中国 | $800 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $287 |
| 2026-04-17 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $260 |
| 2026-02-10 | 非CRT显示器 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-02-10 | 静止变流器 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-02-10 | 处理器及控制器 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-02-10 | 自动数据处理输入输出单元 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-02-10 | 通信设备 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-02-10 | 电视/数码相机 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $605 |
| 2026-02-10 | 硬质PVC管 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-02-10 | 自动数据处理输入输出单元 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $7 |