QCT Mechanical Electrical Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP Cơ - ĐIệN QCT
8
进口笔数
0
出口笔数
$592.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315771077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B16W4H |
| 成立日期 | 2019-07-03 |
| 联系地址 | 35/63 Đỗ Thừa Luông, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP CƠ - ĐIỆN QCT |
| 企业英文名称 | QCT MECHANICAL - ELECTRICAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2B Lý Tuệ, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84938927488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $592.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $592.0K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| 5G Universe Ltd. | 中国香港 | 1 | $25 | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 光伏组件 | Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | $50.4K |
| 2025-12-11 | 光伏组件 | Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | $39.1K |
| 2025-11-14 | 光伏组件 | Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | $39.1K |
| 2025-11-10 | 静止变流器 | Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2025-11-10 | 电力控制板 | Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | $350 |
| 2025-09-25 | 其他风扇 | 5G Universe Ltd. | 中国 | $25 |
| 2025-09-15 | 光伏组件 | Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | $39.1K |
| 2025-09-15 | 光伏组件 | Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | $39.1K |
| 2025-08-06 | 光伏组件 | Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | $192.0K |
| 2025-07-30 | 光伏组件 | Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | $36.3K |