HPT TRANS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HPT TRANS
- 邮箱2
9
进口笔数
116
出口笔数
$22.5K
进口金额
$550.4K
出口金额
2025-02-17
最近进口
2026-04-21
最近出口
8
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315116350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SBFB27 |
| 成立日期 | 2018-06-18 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 4 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HPT TRANS |
| 企业英文名称 | HPT TRANS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.10 - Tầng 1, 49 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây |
| 电话 | 02899958886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091020 | 藏红花 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 170490 | 糖果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $15.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.4K |
| 伊朗 | 1 | $1.8K |
| 巴西 | 1 | $770 |
| 新加坡 | 1 | $643 |
| 马来西亚 | 1 | $120 |
| 越南 | 1 | $93 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $202.1K |
| 美国 | 77 | $142.7K |
| 菲律宾 | 3 | $133.7K |
| 中国 | 4 | $35.3K |
| 加拿大 | 9 | $18.0K |
| 澳大利亚 | 10 | $12.1K |
| 南非 | 1 | $3.0K |
| 危地马拉 | 1 | $2.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $522 |
| 法国 | 1 | $460 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 其他活植物、其他鲜切花 |
| CV Bali Treasures | 印度尼西亚 | 1 | $3.4K | 打击乐器、非贱金属仿首饰 |
| Zhian Safari | 伊朗 | 1 | $1.8K | 去壳开心果、椰枣 |
| Tree Comercio Internacional Ltda. | 巴西 | 1 | $770 | 齿轮及变速器 |
| The Men's Cave | 新加坡 | 1 | $643 | 其他户外娱乐设备 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $291 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Quick & Sure Express Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $120 | 非办公金属家具 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 美国 | 1 | $93 | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sandpiper Spices & Condiments Corp. | 越南 | 4 | $189.2K | 药用植物、其他加工水果 |
| SANDPIPER SPICES & CONDIMENTS CORP. | 菲律宾 | 3 | $133.7K | 花生、其他糖混合物 |
| HPT Trading LLC | 美国 | 40 | $105.2K | 木制厨房家具、非瓦楞折叠盒 |
| Haikou Runzi Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.0K | 果壳木炭 |
| Dong Holding Inc. | 美国 | 2 | $9.7K | 软垫木座椅、3公斤以上绿茶 |
| The Donlands Diner Ltd. | 加拿大 | 5 | $7.0K | 不锈钢家用制品、燃烧类香料 |
| HPT Trading LLC | 越南 | 7 | $4.5K | 瓷制装饰品、瓷餐具 |
| Bina Consulting Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $3.5K | 木制办公家具、木制厨房家具 |
| Nha Pollock | 美国 | 3 | $827 | 其他纤维纸板容器、合成纤维窗帘 |
| Pham Quoc Huy | 美国 | 3 | $592 | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 其他人纤针织服装 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $9 |
| 2025-02-17 | 其他纺织连衣裙 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $9 |
| 2025-02-17 | 非棉针织背心 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $53 |
| 2025-02-17 | 其他塑纺箱盒 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $2 |
| 2025-02-17 | 塑料衣着附件 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $1 |
| 2025-02-17 | 女式非棉针织套装 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $4 |
| 2025-02-17 | 化纤女裙 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $15 |
| 2025-01-15 | 矿物粉碎机 | YIWU MIAOTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-12-19 | 高铝耐火砖 | YIWU MIAOTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-18 | 藏红花 | ZHIAN SAFARI | 伊朗 | $1.8K |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | THANH NGUYEN | 美国 | $30 |
| 2026-04-21 | 手工缝针 | THANH NGUYEN | 美国 | $3 |
| 2026-04-21 | 其他加工水生无脊椎动物 | THANH NGUYEN | 美国 | $31 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | THANH NGUYEN | 美国 | $2 |
| 2026-04-21 | 其他加工水生无脊椎动物 | THANH NGUYEN | 美国 | $53 |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | THANH NGUYEN | 美国 | $60 |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | THANH NGUYEN | 美国 | $20 |
| 2026-04-21 | 其他加工水生无脊椎动物 | THANH NGUYEN | 美国 | $17 |
| 2026-04-21 | 包覆橡胶绳 | THANH NGUYEN | 美国 | $1 |
| 2026-04-20 | 纺织包装袋 | THANH NGUYEN | 美国 | $6 |