HPT TRANS Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 木制厨房家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HPT TRANS

9
进口笔数
116
出口笔数
$22.5K
进口金额
$550.4K
出口金额
2025-02-17
最近进口
2026-04-21
最近出口
8
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 4 笔2023-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $6.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 4 笔2024-02进口 $770 · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2024-04进口 $120 · 1 笔出口 $6.2K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 5 笔2024-12进口 $4.3K · 2 笔出口 $6.0K · 7 笔2025-01进口 $13.0K · 1 笔出口 $873 · 2 笔2025-02进口 $93 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $606 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $504 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $397 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 4 笔2023-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $6.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 4 笔2024-02进口 $770 · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2024-04进口 $120 · 1 笔出口 $6.2K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 5 笔2024-12进口 $4.3K · 2 笔出口 $6.0K · 7 笔2025-01进口 $13.0K · 1 笔出口 $873 · 2 笔2025-02进口 $93 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $606 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $504 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $397 · 2 笔

工商档案

企业注册号0315116350
企查查编码QVN9SBFB27
成立日期2018-06-18
联系地址Tầng 1, Số 4 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HPT TRANS
企业英文名称HPT TRANS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.10 - Tầng 1, 49 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây
电话02899958886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
091020藏红花
392620塑料衣着附件
420292其他塑纺箱盒
610429女式非棉针织套装
610449其他纺织连衣裙
610453化纤女裙
610990非棉针织背心
611430其他人纤针织服装
690220高铝耐火砖
847420矿物粉碎机

出口

HS 编码产品
940340木制厨房家具
732393不锈钢家用制品
691310瓷制装饰品
940330木制办公家具
392690其他塑料制品
200799其他果仁制品
392410塑料餐具
170490糖果
210390混合调味料
420299其他纤维纸板容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$15.7K
印度尼西亚1$3.4K
伊朗1$1.8K
巴西1$770
新加坡1$643
马来西亚1$120
越南1$93

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$202.1K
美国77$142.7K
菲律宾3$133.7K
中国4$35.3K
加拿大9$18.0K
澳大利亚10$12.1K
南非1$3.0K
危地马拉1$2.3K
印度尼西亚2$522
法国1$460

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$15.5K其他活植物、其他鲜切花
CV Bali Treasures印度尼西亚1$3.4K打击乐器、非贱金属仿首饰
Zhian Safari伊朗1$1.8K去壳开心果、椰枣
Tree Comercio Internacional Ltda.巴西1$770齿轮及变速器
The Men's Cave新加坡1$643其他户外娱乐设备
Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd.科特迪瓦1$291其他钢铁制品、其他塑料制品
Quick & Sure Express Sdn. Bhd.马来西亚1$120非办公金属家具
CUSTOMS BROKERAGE美国1$93其他塑料制品、非棉针织背心

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sandpiper Spices & Condiments Corp.越南4$189.2K药用植物、其他加工水果
SANDPIPER SPICES & CONDIMENTS CORP.菲律宾3$133.7K花生、其他糖混合物
HPT Trading LLC美国40$105.2K木制厨房家具、非瓦楞折叠盒
Haikou Runzi Trade Co., Ltd.中国3$32.0K果壳木炭
Dong Holding Inc.美国2$9.7K软垫木座椅、3公斤以上绿茶
The Donlands Diner Ltd.加拿大5$7.0K不锈钢家用制品、燃烧类香料
HPT Trading LLC越南7$4.5K瓷制装饰品、瓷餐具
Bina Consulting Pty Ltd澳大利亚4$3.5K木制办公家具、木制厨房家具
Nha Pollock美国3$827其他纤维纸板容器、合成纤维窗帘
Pham Quoc Huy美国3$592糖果、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-17其他人纤针织服装CUSTOMS BROKERAGE越南$9
2025-02-17其他纺织连衣裙CUSTOMS BROKERAGE越南$9
2025-02-17非棉针织背心CUSTOMS BROKERAGE越南$53
2025-02-17其他塑纺箱盒CUSTOMS BROKERAGE越南$2
2025-02-17塑料衣着附件CUSTOMS BROKERAGE越南$1
2025-02-17女式非棉针织套装CUSTOMS BROKERAGE越南$4
2025-02-17化纤女裙CUSTOMS BROKERAGE越南$15
2025-01-15矿物粉碎机YIWU MIAOTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$13.0K
2024-12-19高铝耐火砖YIWU MIAOTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$2.5K
2024-12-18藏红花ZHIAN SAFARI伊朗$1.8K

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他护肤品THANH NGUYEN美国$30
2026-04-21手工缝针THANH NGUYEN美国$3
2026-04-21其他加工水生无脊椎动物THANH NGUYEN美国$31
2026-04-21其他食品制剂THANH NGUYEN美国$2
2026-04-21其他加工水生无脊椎动物THANH NGUYEN美国$53
2026-04-21其他护肤品THANH NGUYEN美国$60
2026-04-21其他护肤品THANH NGUYEN美国$20
2026-04-21其他加工水生无脊椎动物THANH NGUYEN美国$17
2026-04-21包覆橡胶绳THANH NGUYEN美国$1
2026-04-20纺织包装袋THANH NGUYEN美国$6

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

HPT TRANS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →