MEPPRO.,JSC
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEPPRO
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$4.5K
出口金额
—
最近进口
2026-05-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301058014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2237PYQ |
| 成立日期 | 2018-11-29 |
| 联系地址 | Số 5, Phố Hạ, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEPPRO |
| 企业英文名称 | MEPPRO.,JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Đền Đô, Khu phố Thượng, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84965868639 |
| 邮箱 | mepprogroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $722 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 铝制结构体及部件 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | — | $233 |
| 2026-05-12 | 电力控制板 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | — | $19 |
| 2026-05-12 | 喷雾机零件 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | — | $41 |
| 2026-05-12 | 绝缘电线 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | — | $48 |
| 2026-05-12 | 电力控制板 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | — | $129 |
| 2026-05-12 | 合金钢焊管 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-05-12 | 其他塑料管材 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | — | $34 |
| 2026-05-12 | 其他钢铁制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-05-12 | 电力控制板 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | — | $1.0K |
| 2026-05-12 | 绝缘电线 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | — | $7 |