K & R KIM TRANG VIET NAM TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 烫直发制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM QUốC Tế BNC GROUP
3
进口笔数
0
出口笔数
$97.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109581916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MGH5SD |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | Shophouse Sao Biển SB9 - Vinhome Ocean Park 2, Xã Long Hưng, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM QUỐC TẾ BNC GROUP |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Shophouse Sao Biển SB9 - Vinhome Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0921598888 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $97.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEZON LTD | 中国 | 2 | $79.8K | 其他护发品、洗发剂 |
| GUANGZHOU NONGCAI COSMETICS CO LTD | 中国 | 1 | $17.5K | 其他护发品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 烫直发制剂 | LEZON LTD | 中国 | $32 |
| 2025-09-25 | 烫直发制剂 | LEZON LTD | 中国 | $22.7K |
| 2025-09-25 | 烫直发制剂 | LEZON LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-09-25 | 烫直发制剂 | LEZON LTD | 中国 | $4 |
| 2025-05-16 | 烫直发制剂 | LEZON LTD | 中国 | $14 |
| 2025-05-16 | 烫直发制剂 | LEZON LTD | 中国 | $6 |
| 2025-05-16 | 烫直发制剂 | LEZON LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-05-16 | 烫直发制剂 | LEZON LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-05-16 | 烫直发制剂 | LEZON LTD | 中国 | $18.7K |
| 2025-05-16 | 烫直发制剂 | LEZON LTD | 中国 | $29 |