Phuc Thinh Design Construction Trading Corporation
越南出口商 · 出口 337 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Kế XâY DựNG THươNG MạI PHúC THịNH
0
进口笔数
337
出口笔数
$0
进口金额
$10.73M
出口金额
—
最近进口
2025-11-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302365984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDUF4PX |
| 成立日期 | 2008-01-07 |
| 联系地址 | Số 361 Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838116823 |
| 邮箱 | phucthinh@phucthinh.com.vn |
| 传真 | +842838116843 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,999.9933亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 721020 | 镀铅钢板 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721632 | 工字钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 335 | $10.70M |
| 越南 | 4 | $33.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YLD Garment (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 224 | $6.85M | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Qingdao Zhongmian (Cambodia) Knitting Co., Ltd. | 越南 | 104 | $3.64M | 弹性针织布、其他钢铁结构体 |
| Fusheng E & C (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $219.5K | 其他钢铁型材、铝合金板材 |
| So Yang Decorative Lighting (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $18.7K | 木托盘、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 镀铅钢板 | QINGDAO ZHONGMIAN (CAMBODIA) KNITTING CO LTD | 柬埔寨 | $133 |
| 2025-11-19 | 镀铅钢板 | QINGDAO ZHONGMIAN (CAMBODIA) KNITTING CO LTD | 柬埔寨 | $450 |
| 2025-11-19 | 镀铅钢板 | QINGDAO ZHONGMIAN (CAMBODIA) KNITTING CO LTD | 柬埔寨 | $100 |
| 2025-11-19 | 镀铅钢板 | QINGDAO ZHONGMIAN (CAMBODIA) KNITTING CO LTD | 柬埔寨 | $120 |
| 2025-11-19 | 其他硬塑料管 | QINGDAO ZHONGMIAN (CAMBODIA) KNITTING CO LTD | 柬埔寨 | $267 |
| 2025-11-19 | 非铜绕组线 | QINGDAO ZHONGMIAN (CAMBODIA) KNITTING CO LTD | 柬埔寨 | $19 |
| 2025-11-19 | 镀铅钢板 | QINGDAO ZHONGMIAN (CAMBODIA) KNITTING CO LTD | 柬埔寨 | $169 |
| 2025-11-19 | 镀铅钢板 | QINGDAO ZHONGMIAN (CAMBODIA) KNITTING CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2025-11-19 | 镀铅钢板 | QINGDAO ZHONGMIAN (CAMBODIA) KNITTING CO LTD | 柬埔寨 | $88 |
| 2025-11-19 | 镀铅钢板 | QINGDAO ZHONGMIAN (CAMBODIA) KNITTING CO LTD | 柬埔寨 | $100 |