S Medical Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH S MEDICAL VIệT NAM
27
进口笔数
0
出口笔数
$293.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317693995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNK5XT6G |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | 64 Bàu Cát 1, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S MEDICAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | S MEDICAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64 Bàu Cát 1, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84346489899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $293.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABM Group Co., Ltd. | 中国 | 14 | $196.7K | 其他医疗器具、其他诊断试剂 |
| Nanjing Jianbang Jinyuan Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $66.5K | 过滤净化器零件、其他医疗器具 |
| Wuhan CIC Hanjia Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.3K | 过滤净化器零件、其他医疗器具 |
| Yancheng Huida Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他实验室玻璃器皿、其他塑料制品 |
| Jiangsu Huida Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、实验室石英器皿 |
| Guangdong Ardent Biomed Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 诊断试剂、其他实验室玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | NANJING JIANBANG JINYUAN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-10 | 过滤净化器零件 | NANJING JIANBANG JINYUAN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | NANJING JIANBANG JINYUAN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-02-10 | 其他医疗器具 | NANJING JIANBANG JINYUAN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 过滤净化器零件 | WUHAN CIC HANJIA TECHNOLOGY CO,. LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-20 | 其他医疗器具 | ABM GROUP CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2025-12-24 | 过滤净化器零件 | WUHAN CIC HANJIA TECHNOLOGY CO,. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | YANCHENG HUIDA MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-11-07 | 实验室石英器皿 | YANCHENG HUIDA MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | YANCHENG HUIDA MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $240 |