S Medical Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH S MEDICAL VIệT NAM

27
进口笔数
0
出口笔数
$293.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317693995
企查查编码QVNNK5XT6G
成立日期2023-02-21
联系地址64 Bàu Cát 1, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH S MEDICAL VIỆT NAM
企业英文名称S MEDICAL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址64 Bàu Cát 1, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+84346489899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
842199过滤净化器零件
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
701710实验室石英器皿
901839医用导管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$293.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABM Group Co., Ltd.中国14$196.7K其他医疗器具、其他诊断试剂
Nanjing Jianbang Jinyuan Medical Technology Co., Ltd.中国6$66.5K过滤净化器零件、其他医疗器具
Wuhan CIC Hanjia Technology Co., Ltd.中国4$19.3K过滤净化器零件、其他医疗器具
Yancheng Huida Medical Instruments Co., Ltd.中国1$5.2K其他实验室玻璃器皿、其他塑料制品
Jiangsu Huida Medical Instruments Co., Ltd.中国1$3.1K其他塑料制品、实验室石英器皿
Guangdong Ardent Biomed Co., Ltd.中国1$3.0K诊断试剂、其他实验室玻璃器皿

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10其他诊断试剂NANJING JIANBANG JINYUAN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2026-02-10过滤净化器零件NANJING JIANBANG JINYUAN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$12.0K
2026-02-10其他诊断试剂NANJING JIANBANG JINYUAN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$300
2026-02-10其他医疗器具NANJING JIANBANG JINYUAN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-01-27过滤净化器零件WUHAN CIC HANJIA TECHNOLOGY CO,. LTD.中国$2.4K
2026-01-20其他医疗器具ABM GROUP CO LTD中国$18.4K
2025-12-24过滤净化器零件WUHAN CIC HANJIA TECHNOLOGY CO,. LTD.中国$1.2K
2025-11-07其他塑料制品YANCHENG HUIDA MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD中国$96
2025-11-07实验室石英器皿YANCHENG HUIDA MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD中国$7
2025-11-07其他塑料制品YANCHENG HUIDA MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD中国$240

相关企业 · 同类产品

S Medical Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →