Sungkyung Textile Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 棉制女式浴衣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNGKYUNG TEXTILE VINA

6
进口笔数
6
出口笔数
$422.4K
进口金额
$775.0K
出口金额
2024-10-14
最近进口
2024-12-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $404.5K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.0K · 1 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-08进口 $234.5K · 2 笔出口 $68.2K · 1 笔2024-09进口 $105.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.6K · 1 笔出口 $404.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.0K · 1 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-08进口 $234.5K · 2 笔出口 $68.2K · 1 笔2024-09进口 $105.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.6K · 1 笔出口 $404.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317823806
企查查编码QVNUNT4GFJ
成立日期2023-05-09
联系地址Thửa đất số 01, Tờ bản đồ số 6, Tổ 21, Ấp Thạnh An, Xã Hòa Thạnh, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNGKYUNG TEXTILE VINA
企业英文名称SK TEXTILE VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 01, Tờ bản đồ số 6, Tổ 21, Ấp Thạnh An, Xã Hòa Hiệp, Vĩnh Long
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话0785431696
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
600622染色棉针织布
392620塑料衣着附件
581010无底布刺绣品
960610扣件及零件
580810编带
600632染色合成针织布
960621塑料纽扣
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
610891棉制女式浴衣
611120婴儿棉针织品
610791男式棉浴衣
610821棉质女内裤
610711棉质内裤
610712男式内裤
610910棉针织T恤及背心
610990非棉针织背心
611020棉针织服装
611420其他棉针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$422.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$775.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Kyung Textile Co., Ltd.韩国4$393.6K染色棉针织布、印刷标签
Dae Hung Inc. Co., Ltd.韩国2$28.8K印刷标签、塑料衣着附件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agabang & Co.韩国4$679.5K棉制女式浴衣、婴儿棉针织品
Dae Hung Inc. Co., Ltd.韩国2$95.5K非棉针织背心、男式内裤

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-14非织造标签SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD韩国$611
2024-10-14染色棉针织布SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD韩国$8.3K
2024-10-14印刷标签SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD韩国$257
2024-10-14印刷标签SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD韩国$337
2024-10-14染色棉针织布SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD韩国$2.9K
2024-10-14染色棉针织布SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD韩国$9.5K
2024-10-14染色棉针织布SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD韩国$22.4K
2024-10-14染色棉针织布SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD韩国$8.9K
2024-10-14印刷标签SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD韩国$353
2024-09-16塑料纽扣SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD韩国$3.5K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-20婴儿棉针织品AGABANG & CO韩国$45
2024-12-20男式棉浴衣AGABANG & CO韩国$13.5K
2024-12-20棉制女式浴衣AGABANG & CO韩国$11.9K
2024-12-20婴儿棉针织品AGABANG & CO韩国$2.7K
2024-12-20婴儿棉针织品AGABANG & CO韩国$5.6K
2024-12-20棉制女式浴衣AGABANG & CO韩国$12.9K
2024-12-20婴儿棉针织品AGABANG & CO韩国$6.6K
2024-12-20婴儿棉针织品AGABANG & CO韩国$3.2K
2024-12-20婴儿棉针织品AGABANG & CO韩国$1.9K
2024-12-20棉制女式浴衣AGABANG & CO韩国$253

相关企业 · 同类产品

Sungkyung Textile Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →