Sungkyung Textile Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 棉制女式浴衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNGKYUNG TEXTILE VINA
6
进口笔数
6
出口笔数
$422.4K
进口金额
$775.0K
出口金额
2024-10-14
最近进口
2024-12-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317823806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNT4GFJ |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 01, Tờ bản đồ số 6, Tổ 21, Ấp Thạnh An, Xã Hòa Thạnh, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNGKYUNG TEXTILE VINA |
| 企业英文名称 | SK TEXTILE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 01, Tờ bản đồ số 6, Tổ 21, Ấp Thạnh An, Xã Hòa Hiệp, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0785431696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 581010 | 无底布刺绣品 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580810 | 编带 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610891 | 棉制女式浴衣 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 610791 | 男式棉浴衣 |
| 610821 | 棉质女内裤 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 610712 | 男式内裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $422.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $775.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Kyung Textile Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $393.6K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Dae Hung Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $28.8K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agabang & Co. | 韩国 | 4 | $679.5K | 棉制女式浴衣、婴儿棉针织品 |
| Dae Hung Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $95.5K | 非棉针织背心、男式内裤 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 非织造标签 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $611 |
| 2024-10-14 | 染色棉针织布 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2024-10-14 | 印刷标签 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $257 |
| 2024-10-14 | 印刷标签 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $337 |
| 2024-10-14 | 染色棉针织布 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2024-10-14 | 染色棉针织布 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2024-10-14 | 染色棉针织布 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $22.4K |
| 2024-10-14 | 染色棉针织布 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $8.9K |
| 2024-10-14 | 印刷标签 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $353 |
| 2024-09-16 | 塑料纽扣 | SUNG KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $3.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 婴儿棉针织品 | AGABANG & CO | 韩国 | $45 |
| 2024-12-20 | 男式棉浴衣 | AGABANG & CO | 韩国 | $13.5K |
| 2024-12-20 | 棉制女式浴衣 | AGABANG & CO | 韩国 | $11.9K |
| 2024-12-20 | 婴儿棉针织品 | AGABANG & CO | 韩国 | $2.7K |
| 2024-12-20 | 婴儿棉针织品 | AGABANG & CO | 韩国 | $5.6K |
| 2024-12-20 | 棉制女式浴衣 | AGABANG & CO | 韩国 | $12.9K |
| 2024-12-20 | 婴儿棉针织品 | AGABANG & CO | 韩国 | $6.6K |
| 2024-12-20 | 婴儿棉针织品 | AGABANG & CO | 韩国 | $3.2K |
| 2024-12-20 | 婴儿棉针织品 | AGABANG & CO | 韩国 | $1.9K |
| 2024-12-20 | 棉制女式浴衣 | AGABANG & CO | 韩国 | $253 |