NCQ VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ NCQ VIệT NAM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$7.1K
出口金额
—
最近进口
2025-10-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108117941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QB63WV |
| 成立日期 | 2018-01-04 |
| 联系地址 | Số 7, ngách 35, ngõ 262A Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ NCQ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngách 35, ngõ 262A Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84902951688 |
| 邮箱 | dinhvanquynqc86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 843120 | 机械零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $7.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | 3 | $3.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $2.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | 2 | $1.5K | 印刷电路、LED发光二极管 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 工业充气轮胎 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $819 |
| 2026-03-09 | 铅酸蓄电池 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-10-21 | 工业充气轮胎 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $933 |
| 2025-10-21 | 工业充气轮胎 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $291 |
| 2025-10-16 | 工业充气轮胎 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $933 |
| 2025-10-16 | 工业充气轮胎 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $291 |
| 2024-11-12 | 静止变流器 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $587 |
| 2024-07-31 | 工业充气轮胎 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $301 |
| 2024-07-31 | 工业充气轮胎 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $254 |
| 2024-07-31 | 工业充气轮胎 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $254 |