Phosphorus Joint Stock Co., Ltd. 6
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHốT PHO 6
22
进口笔数
0
出口笔数
$428.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300813929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCS7QBJ |
| 成立日期 | 2023-04-11 |
| 联系地址 | Lô B24, B24A, Khu công nghiệp Tằng Loỏng, Thị Trấn Tằng Loỏng, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHỐT PHO 6 |
| 企业英文名称 | PHOSPHORUS 6 ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B24, B24A, Khu công nghiệp Tằng Loỏng, Thị trấn Tằng Loỏng(Hết hiệu lưc), Lào Cai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84983988526 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,630亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $428.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Van Giang Van Nam Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $400.7K | 塑料包装箱、泵零件 |
| Phuong Ham Ha Khau Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Phuong Ham Ha Khau Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 齿轮及变速器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU VAN GIANG VAN NAM | 中国 | $483 |
| 2024-11-13 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU VAN GIANG VAN NAM | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-13 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU VAN GIANG VAN NAM | 中国 | $2.1K |
| 2024-11-13 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU VAN GIANG VAN NAM | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-29 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU VAN GIANG VAN NAM | 中国 | $346 |
| 2024-05-29 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU VAN GIANG VAN NAM | 中国 | $6.0K |
| 2024-05-29 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU VAN GIANG VAN NAM | 中国 | $346 |
| 2024-05-29 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU VAN GIANG VAN NAM | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-29 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU VAN GIANG VAN NAM | 中国 | $2.2K |
| 2024-05-29 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU VAN GIANG VAN NAM | 中国 | $1.1K |