Nhat Nam Construction & Trading Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 高压电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Xây Lắp Và Thương Mại Dịch Vụ Nhật Nam
- 邮箱1
3
进口笔数
0
出口笔数
$17.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001896803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHK21QP |
| 成立日期 | 2015-02-13 |
| 联系地址 | Thôn 5A, Xã Nam Phúc Thăng, Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẬT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hưng Mỹ, Xã Cẩm Bình, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46412 - Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0942822169 |
| 邮箱 | nhatnamcxht@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854460 | 高压电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $12.1K |
| 英国 | 1 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dandong Huari Science & Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.8K | 非医用X射线设备、高压电线 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 高压电线 | DANDONG HUARI SCIENCE ELECTRIC CO LTD | 菲律宾 | $2.2K |
| 2024-06-28 | 高压电线 | DANDONG HUARI SCIENCE ELECTRIC CO LTD | 菲律宾 | $1.9K |
| 2023-08-23 | 高压电线 | DANDONG HUARI SCIENCE ELECTRIC CO LTD | 英国 | $5.6K |
| 2023-05-30 | 高压电线 | DANDONG HUARI SCIENCE ELECTRIC CO LTD | 菲律宾 | $4.3K |
| 2023-05-30 | 高压电线 | DANDONG HUARI SCIENCE ELECTRIC CO LTD | 菲律宾 | $3.8K |