Nang Luong Son La Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 橡胶防撞垫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN XUâN THIệN
6
进口笔数
0
出口笔数
$10.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500526745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR4Y0UV |
| 成立日期 | 2015-11-11 |
| 联系地址 | Tòa nhà Xuân Thiện, KĐT Xuân Thành, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN XUÂN THIỆN |
| 企业英文名称 | XUAN THIEN GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Xuân Thiện, KĐT Xuân Thành, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842293886886 |
| 邮箱 | kt@xuanthiengroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5.95万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854460 | 高压电线 |
| 890510 | 挖泥船 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 3 | $10.57M |
| 德国 | 1 | $85.0K |
| 中国 | 2 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Damen Workboats B.V. | 荷兰 | 1 | $10.55M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Damen Dredging Equipment | 荷兰 | 2 | $102.1K | 工业热交换器、挖泥船 |
| Damen Services B.V. | 荷兰 | 2 | $3.2K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| IHC Smit B.V. | 荷兰 | 1 | $458 | 泵零件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 高压电线 | Damen Dredging Equipment | 德国 | $85.0K |
| 2026-05-05 | 橡胶防撞垫 | Damen Services B.V. | 中国 | $800 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁铸件 | Damen Services B.V. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-11 | 其他钢铁铸件 | Damen Services B.V. | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 挖泥船 | Damen Workboats B.V. | 荷兰 | $10.55M |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | Damen Dredging Equipment | 荷兰 | $17.1K |
| 2025-04-16 | 其他钢铁制品 | IHC Smit B.V. | 荷兰 | $82 |
| 2025-04-16 | 其他钢铁制品 | IHC Smit B.V. | 荷兰 | $376 |